YiWordsYiWords

mùa thu

秋天

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — mùa: huyền (低降) · thu: ngang (平音) ?

mùa thu 秋天

詞義

常用搭配

mùa thu vàng
金秋
gió mùa thu
秋風

例句

Mùa thu ở đây rất đẹp.
這裡的秋天很美。
Tôi thích đi dạo vào mùa thu.
我喜歡在秋天散步。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「秋天」越南語怎麼說?
「秋天」的越南語是 mùa thu。
mùa thu 是什麼意思?
mùa thu 的意思是「秋天」(名詞)。秋天,秋季
mùa thu 怎麼發音?
mùa thu 有 2 個音節:mùa: huyền (低降) · thu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mùa thu 常用嗎?
mùa thu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mùa thu 在句子裡怎麼用?
例如:Mùa thu ở đây rất đẹp.(這裡的秋天很美。);Tôi thích đi dạo vào mùa thu.(我喜歡在秋天散步。)。

想讓「mùa thu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始