YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trong nước
trong nước
國內
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trong: ngang (平音) · nước: sắc (高升)
?
詞義
國內,本國範圍內
常用搭配
tin tức trong nước
國內新聞
du lịch trong nước
國內旅遊
例句
Tôi sống trong nước.
我住在國內。
Tin tức trong nước rất quan trọng.
國內新聞很重要。
出現在這些詞條中
cá
魚
hoà tan
溶解
相關詞彙
kỳ nghỉ
假期
tham quan
參觀
cảnh sắc
景色
thưa
敬語
vâng
是的
đổi mới
創新
常見問題
「國內」越南語怎麼說?
「國內」的越南語是 trong nước。
trong nước 是什麼意思?
trong nước 的意思是「國內」(名詞)。國內,本國範圍內
trong nước 怎麼發音?
trong nước 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong nước 常用嗎?
trong nước 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trong nước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống trong nước.(我住在國內。);Tin tức trong nước rất quan trọng.(國內新聞很重要。)。
想讓「trong nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store