YiWordsYiWords

trong nước

國內

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trong: ngang (平音) · nước: sắc (高升) ?

trong nước 國內

詞義

常用搭配

tin tức trong nước
國內新聞
du lịch trong nước
國內旅遊

例句

Tôi sống trong nước.
我住在國內。
Tin tức trong nước rất quan trọng.
國內新聞很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「國內」越南語怎麼說?
「國內」的越南語是 trong nước。
trong nước 是什麼意思?
trong nước 的意思是「國內」(名詞)。國內,本國範圍內
trong nước 怎麼發音?
trong nước 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong nước 常用嗎?
trong nước 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trong nước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống trong nước.(我住在國內。);Tin tức trong nước rất quan trọng.(國內新聞很重要。)。

想讓「trong nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始