YiWordsYiWords

tham quan

參觀

動詞 CEFR A2 越南語
tham quan 參觀

詞義

常用搭配

tham quan bảo tàng
參觀博物館
tham quan nhà máy
參觀工廠

例句

Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.
我們要參觀這座城市。
Học sinh đi tham quan bảo tàng.
學生去參觀博物館。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「參觀」越南語怎麼說?
「參觀」的越南語是 tham quan。
tham quan 是什麼意思?
tham quan 的意思是「參觀」(動詞)。參觀,遊覽
tham quan 怎麼發音?
tham quan 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tham quan 常用嗎?
tham quan 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tham quan 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.(我們要參觀這座城市。);Học sinh đi tham quan bảo tàng.(學生去參觀博物館。)。

想讓「tham quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始