YiWordsYiWords

同拼寫詞:trực tiếp

trực tiếp

直播

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trực: nặng (低短塞音) · tiếp: sắc (高升) ?

trực tiếp 直播

詞義

常用搭配

phát trực tiếp
開直播
xem trực tiếp
看直播

例句

Tối nay có trực tiếp bóng đá.
今晚有足球直播。
Cô ấy thường làm trực tiếp trên mạng.
她經常在網上直播。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「直播」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「直播」越南語怎麼說?
「直播」的越南語是 trực tiếp。
trực tiếp 是什麼意思?
trực tiếp 的意思是「直播」(名詞)。網路直播,實時影片播放
trực tiếp 怎麼發音?
trực tiếp 有 2 個音節:trực: nặng (低短塞音) · tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trực tiếp 常用嗎?
trực tiếp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trực tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay có trực tiếp bóng đá.(今晚有足球直播。);Cô ấy thường làm trực tiếp trên mạng.(她經常在網上直播。)。

想讓「trực tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始