YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phiên bản
phiên bản
版本
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phiên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)
?
詞義
版本
常用搭配
phiên bản mới
新版本
phiên bản thử nghiệm
測試版
例句
Đây là phiên bản cuối cùng.
這是最終版本。
Tôi đã cập nhật phiên bản mới.
我已經更新到新版本。
出現在這些詞條中
đổi phiên bản
改版
相關詞彙
dữ liệu
資料
bột giặt
洗衣粉
trước tết
過年前
tuyển dụng
招募
trong suốt
透明
bí ẩn
神祕
常見問題
「版本」越南語怎麼說?
「版本」的越南語是 phiên bản。
phiên bản 是什麼意思?
phiên bản 的意思是「版本」(名詞)。版本
phiên bản 怎麼發音?
phiên bản 有 2 個音節:phiên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phiên bản 常用嗎?
phiên bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phiên bản 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là phiên bản cuối cùng.(這是最終版本。);Tôi đã cập nhật phiên bản mới.(我已經更新到新版本。)。
想讓「phiên bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store