YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dữ liệu
同拼寫詞:
dự liệu
dữ liệu
資料
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dữ: ngã (顫升) · liệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
資料,數據
常用搭配
dữ liệu cá nhân
個人資料
xử lý dữ liệu
處理資料
例句
Dữ liệu này rất quan trọng.
這些資料很重要。
Tôi cần nhập dữ liệu vào máy tính.
我需要把資料輸入電腦。
出現在這些詞條中
phân tích
分析
bot
機器人
kho
倉庫
xóa
刪除
mã hóa
加密
ổ cứng
硬碟
bảo mật
保密
máy chủ
伺服器
相關詞彙
bột giặt
洗衣粉
trước tết
過年前
phiên bản
版本
tuyển dụng
招募
trong suốt
透明
bí ẩn
神祕
常見問題
「資料」越南語怎麼說?
「資料」的越南語是 dữ liệu。
dữ liệu 是什麼意思?
dữ liệu 的意思是「資料」(名詞)。資料,數據
dữ liệu 怎麼發音?
dữ liệu 有 2 個音節:dữ: ngã (顫升) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dữ liệu 常用嗎?
dữ liệu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dữ liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Dữ liệu này rất quan trọng.(這些資料很重要。);Tôi cần nhập dữ liệu vào máy tính.(我需要把資料輸入電腦。)。
想讓「dữ liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store