YiWordsYiWords

Trường Chinh

長征

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — Trường: huyền (低降) · Chinh: ngang (平音) ?

Trường Chinh 長征

詞義

常用搭配

đi Trường Chinh
進行長征
kỷ niệm Trường Chinh
紀念長征

例句

Trường Chinh là sự kiện lịch sử quan trọng.
長征是重要的歷史事件。
Chúng tôi học về Trường Chinh ở trường.
我們在學校學習長征。

歷史大事件

常見問題

「長征」越南語怎麼說?
「長征」的越南語是 Trường Chinh。
Trường Chinh 是什麼意思?
Trường Chinh 的意思是「長征」(名詞)。長征(中國共產黨領導的戰略轉移)
Trường Chinh 怎麼發音?
Trường Chinh 有 2 個音節:Trường: huyền (低降) · Chinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Trường Chinh 在句子裡怎麼用?
例如:Trường Chinh là sự kiện lịch sử quan trọng.(長征是重要的歷史事件。);Chúng tôi học về Trường Chinh ở trường.(我們在學校學習長征。)。

想讓「Trường Chinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始