YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truyền
truyền
傳
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — truyền: huyền (低降)
?
詞義
傳,傳遞信息、信號或物品
常用搭配
truyền đạt
傳達
truyền thông tin
傳遞信息
例句
Anh ấy truyền đạt ý kiến cho nhóm.
他把意見傳達給小組。
Thông tin được truyền rất nhanh.
信息傳得很快。
出現在這些詞條中
máu
血液
món ăn
菜餚
văn hóa
文化
truyền thống
傳統
quảng cáo
廣告
toàn quốc
全國
nghệ thuật
藝術
lễ cưới
婚禮
高效交流術
phản đối
反對
thua
輸
tuyên bố
宣佈
biểu đạt
表達
phát biểu
發表
giao lưu
交流
常見問題
「傳」越南語怎麼說?
「傳」的越南語是 truyền。
truyền 是什麼意思?
truyền 的意思是「傳」(動詞)。傳,傳遞信息、信號或物品
truyền 怎麼發音?
truyền 有 1 個音節:truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền 常用嗎?
truyền 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy truyền đạt ý kiến cho nhóm.(他把意見傳達給小組。);Thông tin được truyền rất nhanh.(信息傳得很快。)。
想讓「truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store