YiWordsYiWords

truyền

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — truyền: huyền (低降) ?

truyền 傳

詞義

常用搭配

truyền đạt
傳達
truyền thông tin
傳遞信息

例句

Anh ấy truyền đạt ý kiến cho nhóm.
他把意見傳達給小組。
Thông tin được truyền rất nhanh.
信息傳得很快。

出現在這些詞條中

高效交流術

常見問題

「傳」越南語怎麼說?
「傳」的越南語是 truyền。
truyền 是什麼意思?
truyền 的意思是「傳」(動詞)。傳,傳遞信息、信號或物品
truyền 怎麼發音?
truyền 有 1 個音節:truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền 常用嗎?
truyền 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy truyền đạt ý kiến cho nhóm.(他把意見傳達給小組。);Thông tin được truyền rất nhanh.(信息傳得很快。)。

想讓「truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始