YiWordsYiWords

truyền hình trực tiếp

直播

短語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — truyền: huyền (低降) · hình: huyền (低降) · trực: nặng (低短塞音) · tiếp: sắc (高升) ?

truyền hình trực tiếp 直播

詞義

常用搭配

truyền hình trực tiếp bóng đá
足球現場直播
chương trình truyền hình trực tiếp
直播節目

例句

Trận đấu được truyền hình trực tiếp.
比賽進行了現場直播。
Tôi thích xem truyền hình trực tiếp.
我喜歡看直播。

相關詞彙

常見問題

「直播」越南語怎麼說?
「直播」的越南語是 truyền hình trực tiếp。
truyền hình trực tiếp 是什麼意思?
truyền hình trực tiếp 的意思是「直播」(短語)。現場直播,實況轉播
truyền hình trực tiếp 怎麼發音?
truyền hình trực tiếp 有 4 個音節:truyền: huyền (低降) · hình: huyền (低降) · trực: nặng (低短塞音) · tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền hình trực tiếp 常用嗎?
truyền hình trực tiếp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
truyền hình trực tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Trận đấu được truyền hình trực tiếp.(比賽進行了現場直播。);Tôi thích xem truyền hình trực tiếp.(我喜歡看直播。)。

想讓「truyền hình trực tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始