YiWordsYiWords

máy uốn tóc

捲髮棒

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · uốn: sắc (高升) · tóc: sắc (高升) ?

máy uốn tóc 捲髮棒

詞義

常用搭配

máy uốn tóc mini
迷你捲髮棒
máy uốn tóc tự động
自動捲髮棒

例句

Tôi dùng máy uốn tóc mỗi sáng.
我每天早上用捲髮棒。
Máy uốn tóc giúp tạo kiểu dễ dàng.
捲髮棒讓造型更容易。

相關詞彙

常見問題

「捲髮棒」越南語怎麼說?
「捲髮棒」的越南語是 máy uốn tóc。
máy uốn tóc 是什麼意思?
máy uốn tóc 的意思是「捲髮棒」(名詞)。用於捲曲頭髮的電熱工具
máy uốn tóc 怎麼發音?
máy uốn tóc 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · uốn: sắc (高升) · tóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy uốn tóc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng máy uốn tóc mỗi sáng.(我每天早上用捲髮棒。);Máy uốn tóc giúp tạo kiểu dễ dàng.(捲髮棒讓造型更容易。)。

想讓「máy uốn tóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始