YiWordsYiWords

tự kiểm điểm

反省

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · kiểm: hỏi (曲折升) · điểm: hỏi (曲折升) ?

tự kiểm điểm 反省

詞義

常用搭配

tự kiểm điểm bản thân
自我反省
viết bản tự kiểm điểm
寫反省書

例句

Tôi cần tự kiểm điểm về hành động của mình.
我需要反省自己的行為。
Anh ấy đã tự kiểm điểm sau sự việc đó.
那件事後他進行了反省。

出現在這些詞條中

情緒百態

常見問題

「反省」越南語怎麼說?
「反省」的越南語是 tự kiểm điểm。
tự kiểm điểm 是什麼意思?
tự kiểm điểm 的意思是「反省」(動詞)。自我反思和檢查錯誤
tự kiểm điểm 怎麼發音?
tự kiểm điểm 有 3 個音節:tự: nặng (低短塞音) · kiểm: hỏi (曲折升) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự kiểm điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần tự kiểm điểm về hành động của mình.(我需要反省自己的行為。);Anh ấy đã tự kiểm điểm sau sự việc đó.(那件事後他進行了反省。)。

想讓「tự kiểm điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始