YiWordsYiWords

bi quan

悲觀

形容詞 CEFR C1 越南語
bi quan 悲觀

詞義

常用搭配

thái độ bi quan
悲觀態度
nhìn nhận bi quan
悲觀看法

例句

Đừng quá bi quan về kết quả.
不要對結果太悲觀。
Anh ấy thường có suy nghĩ bi quan.
他常常有悲觀的想法。

情緒百態

常見問題

「悲觀」越南語怎麼說?
「悲觀」的越南語是 bi quan。
bi quan 是什麼意思?
bi quan 的意思是「悲觀」(形容詞)。悲觀,對未來缺乏信心
bi quan 怎麼發音?
bi quan 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bi quan 常用嗎?
bi quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bi quan 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng quá bi quan về kết quả.(不要對結果太悲觀。);Anh ấy thường có suy nghĩ bi quan.(他常常有悲觀的想法。)。

想讓「bi quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始