YiWordsYiWords

tự lập

自立

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · lập: nặng (低短塞音) ?

tự lập 自立

詞義

常用搭配

sống tự lập
獨立生活
tinh thần tự lập
自立精神

例句

Tôi muốn tự lập từ nhỏ.
我從小就想自立。
Cô ấy rất tự lập trong công việc.
她在工作上很獨立。

出現在這些詞條中

性格特質詞

常見問題

「自立」越南語怎麼說?
「自立」的越南語是 tự lập。
tự lập 是什麼意思?
tự lập 的意思是「自立」(形容詞)。獨立,自立
tự lập 怎麼發音?
tự lập 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · lập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự lập 常用嗎?
tự lập 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự lập 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn tự lập từ nhỏ.(我從小就想自立。);Cô ấy rất tự lập trong công việc.(她在工作上很獨立。)。

想讓「tự lập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始