YiWordsYiWords

tưới nước

澆水

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tưới: sắc (高升) · nước: sắc (高升) ?

tưới nước 澆水

詞義

常用搭配

tưới nước cho cây
給植物澆水
tưới nước hàng ngày
每天澆水

例句

Bạn nhớ tưới nước cho hoa nhé.
你記得給花澆水。
Tôi tưới nước vào buổi sáng.
我早上澆水。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「澆水」越南語怎麼說?
「澆水」的越南語是 tưới nước。
tưới nước 是什麼意思?
tưới nước 的意思是「澆水」(動詞)。澆水,給植物加水
tưới nước 怎麼發音?
tưới nước 有 2 個音節:tưới: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tưới nước 常用嗎?
tưới nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tưới nước 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhớ tưới nước cho hoa nhé.(你記得給花澆水。);Tôi tưới nước vào buổi sáng.(我早上澆水。)。

想讓「tưới nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始