YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tưới nước
tưới nước
澆水
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tưới: sắc (高升) · nước: sắc (高升)
?
詞義
澆水,給植物加水
常用搭配
tưới nước cho cây
給植物澆水
tưới nước hàng ngày
每天澆水
例句
Bạn nhớ tưới nước cho hoa nhé.
你記得給花澆水。
Tôi tưới nước vào buổi sáng.
我早上澆水。
出現在這些詞條中
héo
枯萎
khô héo
枯萎
tưới
澆水
相關詞彙
màu mỡ
肥沃
chăn nuôi
畜牧業
gia cầm
家禽
chuồng gà
雞舍
mạ
稻苗
lồng
籠子
常見問題
「澆水」越南語怎麼說?
「澆水」的越南語是 tưới nước。
tưới nước 是什麼意思?
tưới nước 的意思是「澆水」(動詞)。澆水,給植物加水
tưới nước 怎麼發音?
tưới nước 有 2 個音節:tưới: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tưới nước 常用嗎?
tưới nước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tưới nước 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhớ tưới nước cho hoa nhé.(你記得給花澆水。);Tôi tưới nước vào buổi sáng.(我早上澆水。)。
想讓「tưới nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store