YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
màu mỡ
màu mỡ
肥沃
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — màu: huyền (低降) · mỡ: ngã (顫升)
?
詞義
(土地)肥沃,富饒
常用搭配
đất màu mỡ
肥沃的土地
đồng ruộng màu mỡ
肥沃的田野
例句
Vùng này rất màu mỡ.
這個地區非常肥沃。
Cây cối phát triển tốt nhờ đất màu mỡ.
植物因土地肥沃而生長良好。
出現在這些詞條中
đất
土地
ruộng
稻田
đất đai
土地
đất nông nghiệp
農田
đất canh tác
耕地
相關詞彙
chăn nuôi
畜牧業
gia cầm
家禽
chuồng gà
雞舍
mạ
稻苗
lồng
籠子
ruộng
稻田
常見問題
「肥沃」越南語怎麼說?
「肥沃」的越南語是 màu mỡ。
màu mỡ 是什麼意思?
màu mỡ 的意思是「肥沃」(形容詞)。(土地)肥沃,富饒
màu mỡ 怎麼發音?
màu mỡ 有 2 個音節:màu: huyền (低降) · mỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màu mỡ 常用嗎?
màu mỡ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
màu mỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Vùng này rất màu mỡ.(這個地區非常肥沃。);Cây cối phát triển tốt nhờ đất màu mỡ.(植物因土地肥沃而生長良好。)。
想讓「màu mỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store