YiWordsYiWords

tươi sống

鮮活

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tươi: ngang (平音) · sống: sắc (高升) ?

tươi sống 鮮活

詞義

常用搭配

cá tươi sống
鮮活魚
rau tươi sống
鮮活蔬菜

例句

Chợ này bán cá tươi sống.
這個市場賣鮮活的魚。
Tôi thích ăn rau tươi sống.
我喜歡吃鮮活蔬菜。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鮮活」越南語怎麼說?
「鮮活」的越南語是 tươi sống。
tươi sống 是什麼意思?
tươi sống 的意思是「鮮活」(形容詞)。鮮活,新鮮而有活力
tươi sống 怎麼發音?
tươi sống 有 2 個音節:tươi: ngang (平音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tươi sống 常用嗎?
tươi sống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tươi sống 在句子裡怎麼用?
例如:Chợ này bán cá tươi sống.(這個市場賣鮮活的魚。);Tôi thích ăn rau tươi sống.(我喜歡吃鮮活蔬菜。)。

想讓「tươi sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始