YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tươi sống
tươi sống
鮮活
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tươi: ngang (平音) · sống: sắc (高升)
?
詞義
鮮活,新鮮而有活力
常用搭配
cá tươi sống
鮮活魚
rau tươi sống
鮮活蔬菜
例句
Chợ này bán cá tươi sống.
這個市場賣鮮活的魚。
Tôi thích ăn rau tươi sống.
我喜歡吃鮮活蔬菜。
出現在這些詞條中
hải sản
海鮮
相關詞彙
đậu hà lan
豌豆
chợ thực phẩm
菜市場
chịu đói
忍受飢餓
ý chí chiến đấu
鬥志
bột ngọt
味精
dầu mè
芝麻油
常見問題
「鮮活」越南語怎麼說?
「鮮活」的越南語是 tươi sống。
tươi sống 是什麼意思?
tươi sống 的意思是「鮮活」(形容詞)。鮮活,新鮮而有活力
tươi sống 怎麼發音?
tươi sống 有 2 個音節:tươi: ngang (平音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tươi sống 常用嗎?
tươi sống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tươi sống 在句子裡怎麼用?
例如:Chợ này bán cá tươi sống.(這個市場賣鮮活的魚。);Tôi thích ăn rau tươi sống.(我喜歡吃鮮活蔬菜。)。
想讓「tươi sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store