YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuổi tác
tuổi tác
年紀
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuổi: hỏi (曲折升) · tác: sắc (高升)
?
詞義
年紀,年齡
常用搭配
tuổi tác cao
年紀大
chênh lệch tuổi tác
年齡差距
例句
Tuổi tác không quan trọng với tôi.
年紀對我來說不重要。
Có sự chênh lệch tuổi tác giữa hai người.
兩人之間有年齡差距。
出現在這些詞條中
sinh lý
生理學
身體詞彙入門
vóc dáng
身材
trong mắt
眼裡
chiều cao
身高
cái bóng
影子
tiếng
聲
thần kinh
神經
常見問題
「年紀」越南語怎麼說?
「年紀」的越南語是 tuổi tác。
tuổi tác 是什麼意思?
tuổi tác 的意思是「年紀」(名詞)。年紀,年齡
tuổi tác 怎麼發音?
tuổi tác 有 2 個音節:tuổi: hỏi (曲折升) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuổi tác 常用嗎?
tuổi tác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tuổi tác 在句子裡怎麼用?
例如:Tuổi tác không quan trọng với tôi.(年紀對我來說不重要。);Có sự chênh lệch tuổi tác giữa hai người.(兩人之間有年齡差距。)。
想讓「tuổi tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store