YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tụt lại
tụt lại
掉隊
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tụt: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
掉隊
落後於隊伍
常用搭配
tụt lại phía sau
落在後面
tụt lại so với bạn bè
比同伴掉隊
例句
Cậu ấy tụt lại phía sau nhóm.
他在隊伍後面掉隊了。
Nếu không cố gắng, bạn sẽ tụt lại.
如果不努力,你會掉隊。
相關詞彙
làn đường
車道
vô tận
無窮
nhờ vào
借助
toàn tâm toàn ý
全心全意
tình người
人情
oán trách
埋怨
常見問題
「掉隊」越南語怎麼說?
「掉隊」的越南語是 tụt lại。
tụt lại 是什麼意思?
tụt lại 的意思是「掉隊」(動詞)。掉隊; 落後於隊伍
tụt lại 怎麼發音?
tụt lại 有 2 個音節:tụt: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tụt lại 常用嗎?
tụt lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tụt lại 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu ấy tụt lại phía sau nhóm.(他在隊伍後面掉隊了。);Nếu không cố gắng, bạn sẽ tụt lại.(如果不努力,你會掉隊。)。
想讓「tụt lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store