YiWordsYiWords

以 T 開頭的越南語詞彙

共 1655 筆詞條,第 1 頁/共 6 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

ta尿布tà ác邪惡tạ đòn槓鈴tắc堵塞tấctác động衝擊tác dụng作用tác dụng phụ副作用tác giả作者tác hại害處tắc kè hoa變色龍tắc nghẽn堵塞tác phẩm作品tác phong作風tách茶杯tách ra分開taekwondo跆拳道tai耳朵tài ăn nói口才tái cấu trúc重組tái chế回收tài chính金融tài chính kinh tế財經tại chỗ當場tái đắc cử連任tái hiện重現tai họa禍害tài khoản帳號tài khoản bị khóa帳號被封tải lên上傳tài liệu文件tài liệu資料tái mặt臉色發白tai nạn事故tai nạn giao thông交通事故tai nạn máy bay空難tai nạn xe cộ車禍tài năng才能tài năng才華tai nghe耳機tai nghe Bluetooth藍牙耳機tai nghe mắt thấy親眼目睹tài nguyên資源tái nhợt蒼白tái phát復發tài sản財產tại sao為什麼tái sinh再生tài trợ贊助tài trợ資助tài vụ財務tài xế司機tài xế xe buýt公車司機tải xuống下載talkshow脫口秀támtăm牙籤tắm洗澡tâmtạm biệt再見tâm bình thản平常心tăm bông棉花棒tạm dừng暫停tạm được湊合tam giác三角形tạm giữ拘留tấm gương榜樣tấm gương mẫu mực楷模tâm hồn心靈tâm huyết心血tâm kết情結tấm lòng心意tâm lý心理tâm ma心魔tắm nắng曬太陽tâm nguyện心願tầm nhìn視線tầm nhìn xa遠見tâm phục khẩu phục心服口服tấm pin mặt trời太陽能板tâm sự心事tạm thời暫時tầm thường庸俗tâm trạng心情tâm trí腦海tâm tư心思tấm ván板子tấn公噸tàn ác兇殘tan chảy融化tấn công攻擊tán gẫu閒聊tán gia bại sản傾家蕩產tan học放學Tan Jianci檀健次tàn khốc殘酷tan làm下班tận mắt親眼tàn nhẫn殘忍tàn phá摧殘tan rã瓦解tản ra散開tân sinh新生tần suất頻率tận tâm với nghề敬業tàn tật殘障tán thán讚嘆tán thành贊成tận thế末世tân thủ新手tản văn散文tan vỡ破滅tăng增加tầng樓層tặng贈送tảng băng冰山tâng bốc吹捧tặng cho贈送tăng cường加強tăng dần遞增tầng dưới樓下tăng giá trị升值tầng hầm地下室tàng hình隱形tăng lên上升tăng lên上漲tăng lên từng ngày與日俱增tầng lớp階層tăng nhiệt độ升溫tặng quà送禮tăng sản lượng增產tăng sao升星tăng thu增收tăng tốc加速tầng trên樓上tăng trở lại回升tăng trưởng成長tăng vọt攀升tanh腥味táo棗子taotạo創造tạo hình塑造tảo mộ掃墓tạo nên造就tao nhã高雅tạo ra創造táo tàu棗子taobao淘寶tạptậptạp chí雜誌tập đoàn集團tập dượt排練tập hợp集合tập kích突擊tập thể團體tập thể dục健身tập trung專心tập trung cao độ聚精會神tập trung vào著眼於tập tục習俗tắt關掉tất襪子tất cả所有tắt máy關機tất nhiên當然tàu火車tấutàu cá漁船tàu cao tốc高鐵tàu chậm慢車tàu chiến軍艦tàu điện ngầm捷運tấu hài相聲tàu hỏa火車tàu ngầm潛艇tàu nhanh快車tàu sân bay航空母艦tàu thuỷ輪船tàu thuyền船隻tàu vũ trụ太空船taxi計程車taytẩy橡皮擦tây bắc西北tay cầm把手tay cầm手把tay chân手腳tẩy chay抵制tay co thủy lực閉門器tây nam西南tay nắm cửa門把手tay nghề手藝Tây phương西方tây y西醫tệ糟糕tế bào細胞tế bào thần kinh神經細胞tê giác犀牛tê liệt麻痺tệ nạn弊端tê tê穿山甲TelegramTelegramtem thư郵票tên名字tên cướp匪徒tên gọi名稱tên lửa火箭tên vở kịch劇目Tencent騰訊teo lại萎縮tép梅花tệp đính kèm附件Tesla特斯拉Tết Đoan Ngọ端午節Tết Dương lịch元旦Tết Nguyên Đán農曆新年Tết Nguyên Tiêu元宵節Tết Thanh Minh清明節Tết Trùng Dương重陽節Tết Trung Thu中秋節thà寧願thả放開tha cho放過tha hóa腐化tha thiết懇切tha thứ原諒thắc mắc納悶thác nước瀑布thạc sĩ碩士thạch果凍thạch sùng壁虎thách thức挑戰thai胎兒thái bình太平thái cực太極thái cực quyền太極拳thái đẩu泰斗thái độ態度thái dương太陽穴Thái lan泰國thai nghén孕育thai nhi胎兒thải ra排放tham貪心thăm拜訪thấm滲透thảm地毯thảm bay飛毯thậm chí甚至thẩm định審定thăm dò探查tham dự出席tham gia參加tham gia thi đấu參賽tham gia triển lãm參展thảm hại狼狽thám hiểm探險thảm họa災難thăm hỏi慰問thâm hụt赤字tham khảo參考tham lam貪婪thầm lặng默默無聞tham mưu參謀thẩm mỹ審美thăm người thân探親thấm nhuần dần dần潛移默化tham nhũng貪汙thâm niên資歷tham ô貪汙thẩm phán法官tham quan參觀thảm sát屠殺thấm thoắt瞬間thám tử偵探thẩm vấn審問thấm vào滲透thấm vào lòng người深入人心thăm viếng拜訪thăm viếng lẫn nhau互訪tham vọng野心than煤炭thân親愛的thầnthận腎臟thân cận親近thân cây樹幹than củi木炭than đá煤炭thân hữu親友thần khí神器thần kinh神經thằn lằn蜥蜴thân mật親密thản nhiên坦然