YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
轉折表達
轉折表達
轉折表達 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
nhưng
但是
tuy nhiên
不過
chỉ là
只是
mà là
而是
mặc dù
雖然
nếu không thì
要不然
tuy
固然
ngược lại
相反
hoàn toàn ngược lại
完全相反
bước ngoặt
轉捩點
nói đúng hơn
不如說
dù sao
反正
huống chi
何況
không đến nỗi
不至於
mặt khác
另一方面
liền
就
熱門主題
總結表達
句子連接詞
並列連接詞
因果關係表達
格鬥與功夫
賽事盛典
賽場競技
動感時刻
運動場景詞
賽場奔跑
水上運動
血液與心臟
→
越南語詞典