YiWordsYiWords

uy lực

威力

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — uy: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音) ?

uy lực 威力

詞義

常用搭配

uy lực mạnh mẽ
強大威力
uy lực vũ khí
武器威力

例句

Vũ khí này có uy lực lớn.
這種武器威力很大。
Anh ấy có uy lực trong công việc.
他在工作中很有威信。

相關詞彙

常見問題

「威力」越南語怎麼說?
「威力」的越南語是 uy lực。
uy lực 是什麼意思?
uy lực 的意思是「威力」(名詞)。威力,力量
uy lực 怎麼發音?
uy lực 有 2 個音節:uy: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
uy lực 常用嗎?
uy lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
uy lực 在句子裡怎麼用?
例如:Vũ khí này có uy lực lớn.(這種武器威力很大。);Anh ấy có uy lực trong công việc.(他在工作中很有威信。)。

想讓「uy lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始