YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
uy lực
uy lực
威力
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — uy: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
威力,力量
常用搭配
uy lực mạnh mẽ
強大威力
uy lực vũ khí
武器威力
例句
Vũ khí này có uy lực lớn.
這種武器威力很大。
Anh ấy có uy lực trong công việc.
他在工作中很有威信。
相關詞彙
ưu việt
優越
ủy ban
委員會
uy quyền
權威
ủy quyền
授權
常見問題
「威力」越南語怎麼說?
「威力」的越南語是 uy lực。
uy lực 是什麼意思?
uy lực 的意思是「威力」(名詞)。威力,力量
uy lực 怎麼發音?
uy lực 有 2 個音節:uy: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
uy lực 常用嗎?
uy lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
uy lực 在句子裡怎麼用?
例如:Vũ khí này có uy lực lớn.(這種武器威力很大。);Anh ấy có uy lực trong công việc.(他在工作中很有威信。)。
想讓「uy lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store