YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
V
/
vấn đề khó
vấn đề khó
難題
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — vấn: sắc (高升) · đề: huyền (低降) · khó: sắc (高升)
?
詞義
難題,難以解決的問題
常用搭配
vấn đề khó giải quyết
難以解決的問題
đối mặt vấn đề khó
面對難題
例句
Chúng tôi đang gặp một vấn đề khó.
我們遇到了一個難題。
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề khó.
老師幫助學生解決難題。
出現在這些詞條中
giải quyết xong
解決
khai thông
疏通
相關詞彙
vận chuyển hành khách
客運
vấn đề
問題
vận động viên
運動員
vận dụng
運用
常見問題
「難題」越南語怎麼說?
「難題」的越南語是 vấn đề khó。
vấn đề khó 是什麼意思?
vấn đề khó 的意思是「難題」(名詞)。難題,難以解決的問題
vấn đề khó 怎麼發音?
vấn đề khó 有 3 個音節:vấn: sắc (高升) · đề: huyền (低降) · khó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vấn đề khó 常用嗎?
vấn đề khó 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
vấn đề khó 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang gặp một vấn đề khó.(我們遇到了一個難題。);Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề khó.(老師幫助學生解決難題。)。
想讓「vấn đề khó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store