YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cổ đại
cổ đại
古代
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · đại: nặng (低短塞音)
?
詞義
古代;古時候
常用搭配
thời cổ đại
古代時期
văn hóa cổ đại
古代文化
例句
Tôi thích lịch sử cổ đại.
我喜歡古代歷史。
Kiến trúc cổ đại rất ấn tượng.
古代建築很有特色。
出現在這些詞條中
văn minh
文明
mỹ nữ
美女
dã man
野蠻
nhà sử học
歷史學家
vương quốc
王國
xuyên không
穿越
nền văn minh La Mã
古羅馬文明
nền văn minh Ai Cập
古埃及文明
相關詞彙
tác giả
作者
từ ngữ
詞語
văn học
文學
dân gian
民間
Kinh kịch
京劇
quý
昂貴
常見問題
「古代」越南語怎麼說?
「古代」的越南語是 cổ đại。
cổ đại 是什麼意思?
cổ đại 的意思是「古代」(名詞)。古代;古時候
cổ đại 怎麼發音?
cổ đại 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · đại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ đại 常用嗎?
cổ đại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cổ đại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích lịch sử cổ đại.(我喜歡古代歷史。);Kiến trúc cổ đại rất ấn tượng.(古代建築很有特色。)。
想讓「cổ đại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store