YiWordsYiWords

vé vào cửa

門票

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — vé: sắc (高升) · vào: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升) ?

vé vào cửa 門票

詞義

常用搭配

mua vé vào cửa
購買門票
giá vé vào cửa
門票價格

例句

Bạn đã mua vé vào cửa chưa?
你買門票了嗎?
Vé vào cửa đã bán hết.
門票已經售完。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「門票」越南語怎麼說?
「門票」的越南語是 vé vào cửa。
vé vào cửa 是什麼意思?
vé vào cửa 的意思是「門票」(名詞)。進入場所所需的票證
vé vào cửa 怎麼發音?
vé vào cửa 有 3 個音節:vé: sắc (高升) · vào: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vé vào cửa 常用嗎?
vé vào cửa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
vé vào cửa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn đã mua vé vào cửa chưa?(你買門票了嗎?);Vé vào cửa đã bán hết.(門票已經售完。)。

想讓「vé vào cửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始