YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
V
/
vé vào cửa
vé vào cửa
門票
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — vé: sắc (高升) · vào: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升)
?
詞義
進入場所所需的票證
常用搭配
mua vé vào cửa
購買門票
giá vé vào cửa
門票價格
例句
Bạn đã mua vé vào cửa chưa?
你買門票了嗎?
Vé vào cửa đã bán hết.
門票已經售完。
出現在這些詞條中
thu
收取
vào cửa
入場
相關詞彙
đạo diễn
導演
diễn viên
演員
câu chuyện
故事
sáng tác
創作
điện ảnh và truyền hình
影視
mở
打開
常見問題
「門票」越南語怎麼說?
「門票」的越南語是 vé vào cửa。
vé vào cửa 是什麼意思?
vé vào cửa 的意思是「門票」(名詞)。進入場所所需的票證
vé vào cửa 怎麼發音?
vé vào cửa 有 3 個音節:vé: sắc (高升) · vào: huyền (低降) · cửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vé vào cửa 常用嗎?
vé vào cửa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
vé vào cửa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn đã mua vé vào cửa chưa?(你買門票了嗎?);Vé vào cửa đã bán hết.(門票已經售完。)。
想讓「vé vào cửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store