YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
việc tốt
việc tốt
好事
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · tốt: sắc (高升)
?
詞義
好事,善事
常用搭配
làm việc tốt
做好事
việc tốt mỗi ngày
每天一件好事
例句
Anh ấy luôn làm việc tốt.
他總是做好事。
Việc tốt nên được lan tỏa.
好事應該傳播開來。
出現在這些詞條中
động lực
動力
mong
盼望
thi nhau
競相
相關詞彙
việc nhà
家事
việc riêng
私事
việc vui
喜事
việc xấu
壞事
常見問題
「好事」越南語怎麼說?
「好事」的越南語是 việc tốt。
việc tốt 是什麼意思?
việc tốt 的意思是「好事」(名詞)。好事,善事
việc tốt 怎麼發音?
việc tốt 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · tốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc tốt 常用嗎?
việc tốt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
việc tốt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn làm việc tốt.(他總是做好事。);Việc tốt nên được lan tỏa.(好事應該傳播開來。)。
想讓「việc tốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store