YiWordsYiWords

việc tốt

好事

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · tốt: sắc (高升) ?

việc tốt 好事

詞義

常用搭配

làm việc tốt
做好事
việc tốt mỗi ngày
每天一件好事

例句

Anh ấy luôn làm việc tốt.
他總是做好事。
Việc tốt nên được lan tỏa.
好事應該傳播開來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「好事」越南語怎麼說?
「好事」的越南語是 việc tốt。
việc tốt 是什麼意思?
việc tốt 的意思是「好事」(名詞)。好事,善事
việc tốt 怎麼發音?
việc tốt 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · tốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc tốt 常用嗎?
việc tốt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
việc tốt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn làm việc tốt.(他總是做好事。);Việc tốt nên được lan tỏa.(好事應該傳播開來。)。

想讓「việc tốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始