YiWordsYiWords

việc nhà

家事

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降) ?

việc nhà 家事

詞義

常用搭配

làm việc nhà
做家務
chia việc nhà
分擔家務

例句

Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.
我經常幫媽媽做家務。
Việc nhà không bao giờ hết.
家務永遠做不完。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「家事」越南語怎麼說?
「家事」的越南語是 việc nhà。
việc nhà 是什麼意思?
việc nhà 的意思是「家事」(名詞)。家務
việc nhà 怎麼發音?
việc nhà 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc nhà 常用嗎?
việc nhà 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
việc nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.(我經常幫媽媽做家務。);Việc nhà không bao giờ hết.(家務永遠做不完。)。

想讓「việc nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始