YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
việc nhà
việc nhà
家事
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降)
?
詞義
家務
常用搭配
làm việc nhà
做家務
chia việc nhà
分擔家務
例句
Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.
我經常幫媽媽做家務。
Việc nhà không bao giờ hết.
家務永遠做不完。
出現在這些詞條中
tiểu thư
千金小姐
giúp việc nhà
家政
sai khiến
使喚
gánh vác
肩負
không kịp lo
顧不得
相關詞彙
rác
垃圾
chổi
掃帚
trải
鋪
ban công
陽台
dũng cảm
勇敢
cút
滾
常見問題
「家事」越南語怎麼說?
「家事」的越南語是 việc nhà。
việc nhà 是什麼意思?
việc nhà 的意思是「家事」(名詞)。家務
việc nhà 怎麼發音?
việc nhà 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc nhà 常用嗎?
việc nhà 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
việc nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.(我經常幫媽媽做家務。);Việc nhà không bao giờ hết.(家務永遠做不完。)。
想讓「việc nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store