YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
việc vui
việc vui
喜事
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · vui: ngang (平音)
?
詞義
喜事,值得慶祝的事情
常用搭配
tổ chức việc vui
舉辦喜事
chia sẻ việc vui
分享喜事
例句
Gia đình tôi có việc vui.
我家有喜事。
Họ mời bạn bè đến dự việc vui.
他們邀請朋友來參加喜事。
出現在這些詞條中
xác minh
驗證
相關詞彙
hoàn cảnh gia đình
家境
xuất thân
出身
nghị lực
毅力
cử động
動彈
thà
寧願
gãy xương
骨折
常見問題
「喜事」越南語怎麼說?
「喜事」的越南語是 việc vui。
việc vui 是什麼意思?
việc vui 的意思是「喜事」(名詞)。喜事,值得慶祝的事情
việc vui 怎麼發音?
việc vui 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · vui: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc vui 常用嗎?
việc vui 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
việc vui 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có việc vui.(我家有喜事。);Họ mời bạn bè đến dự việc vui.(他們邀請朋友來參加喜事。)。
想讓「việc vui」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store