YiWordsYiWords

việc vui

喜事

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — việc: nặng (低短塞音) · vui: ngang (平音) ?

việc vui 喜事

詞義

常用搭配

tổ chức việc vui
舉辦喜事
chia sẻ việc vui
分享喜事

例句

Gia đình tôi có việc vui.
我家有喜事。
Họ mời bạn bè đến dự việc vui.
他們邀請朋友來參加喜事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「喜事」越南語怎麼說?
「喜事」的越南語是 việc vui。
việc vui 是什麼意思?
việc vui 的意思是「喜事」(名詞)。喜事,值得慶祝的事情
việc vui 怎麼發音?
việc vui 有 2 個音節:việc: nặng (低短塞音) · vui: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
việc vui 常用嗎?
việc vui 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
việc vui 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có việc vui.(我家有喜事。);Họ mời bạn bè đến dự việc vui.(他們邀請朋友來參加喜事。)。

想讓「việc vui」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始