YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điều động
điều động
調動
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điều: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
調配、調動人力或物資
常用搭配
điều động nhân viên
調動員工
điều động xe
調動車輛
例句
Công ty điều động tôi sang chi nhánh mới.
公司調動我去新分公司。
Họ điều động xe cứu thương.
他們調動車輛救護。
出現在這些詞條中
lục quân
陸軍
lực lượng đặc nhiệm
特種部隊
相關詞彙
huy động
動員
xây dựng lại
重建
nổ
爆炸
phân tâm
分心
trưởng phòng
處長
đoàn trưởng
團長
常見問題
「調動」越南語怎麼說?
「調動」的越南語是 điều động。
điều động 是什麼意思?
điều động 的意思是「調動」(動詞)。調配、調動人力或物資
điều động 怎麼發音?
điều động 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều động 常用嗎?
điều động 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điều động 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty điều động tôi sang chi nhánh mới.(公司調動我去新分公司。);Họ điều động xe cứu thương.(他們調動車輛救護。)。
想讓「điều động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store