YiWordsYiWords

khẩn cấp

緊急

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — khẩn: hỏi (曲折升) · cấp: sắc (高升) ?

khẩn cấp 緊急

詞義

常用搭配

trường hợp khẩn cấp
緊急情況
cuộc họp khẩn cấp
緊急會議

例句

Đây là việc khẩn cấp.
這是一件緊急的事。
Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.
緊急時叫救護車。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「緊急」越南語怎麼說?
「緊急」的越南語是 khẩn cấp。
khẩn cấp 是什麼意思?
khẩn cấp 的意思是「緊急」(形容詞)。緊急;需要立即處理的
khẩn cấp 怎麼發音?
khẩn cấp 有 2 個音節:khẩn: hỏi (曲折升) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khẩn cấp 常用嗎?
khẩn cấp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
khẩn cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là việc khẩn cấp.(這是一件緊急的事。);Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.(緊急時叫救護車。)。

想讓「khẩn cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始