YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xoay người
xoay người
轉身
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xoay: ngang (平音) · người: huyền (低降)
?
詞義
轉動身體方向
常用搭配
xoay người lại
轉身過來
xoay người sang trái
向左轉身
例句
Cô ấy xoay người bước đi.
她轉身離開。
Anh ta xoay người nhìn tôi.
他轉身看著我。
出現在這些詞條中
xoay
旋轉
動作與移動
tăng lên
上升
trôi
漂浮
lăn
滾動
nhường
讓出
bước lên
踏上
tràn vào
湧入
常見問題
「轉身」越南語怎麼說?
「轉身」的越南語是 xoay người。
xoay người 是什麼意思?
xoay người 的意思是「轉身」(動詞)。轉動身體方向
xoay người 怎麼發音?
xoay người 有 2 個音節:xoay: ngang (平音) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xoay người 常用嗎?
xoay người 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xoay người 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy xoay người bước đi.(她轉身離開。);Anh ta xoay người nhìn tôi.(他轉身看著我。)。
想讓「xoay người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store