YiWordsYiWords

chữa tận gốc

根治

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chữa: ngã (顫升) · tận: nặng (低短塞音) · gốc: sắc (高升) ?

chữa tận gốc 根治

詞義

常用搭配

chữa tận gốc bệnh
根治疾病
chữa tận gốc vấn đề
根治問題

例句

Chúng tôi cần chữa tận gốc căn bệnh này.
我們需要根治這種病。
Phải chữa tận gốc nguyên nhân.
必須根治原因。

相關詞彙

常見問題

「根治」越南語怎麼說?
「根治」的越南語是 chữa tận gốc。
chữa tận gốc 是什麼意思?
chữa tận gốc 的意思是「根治」(動詞)。徹底治癒,根本上治療
chữa tận gốc 怎麼發音?
chữa tận gốc 有 3 個音節:chữa: ngã (顫升) · tận: nặng (低短塞音) · gốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chữa tận gốc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần chữa tận gốc căn bệnh này.(我們需要根治這種病。);Phải chữa tận gốc nguyên nhân.(必須根治原因。)。

想讓「chữa tận gốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始