YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công hiệu
công hiệu
功效
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
功效,效果
常用搭配
có công hiệu
有功效
mất công hiệu
失去功效
例句
Thuốc này rất công hiệu.
這種藥很有效。
Công hiệu của sản phẩm này đã được kiểm chứng.
該產品的功效已被驗證。
相關詞彙
chữa tận gốc
根治
mạch đập
脈搏
tần suất
頻率
phồng lên
膨脹
hò hét
吶喊
lành tính
良性
常見問題
「功效」越南語怎麼說?
「功效」的越南語是 công hiệu。
công hiệu 是什麼意思?
công hiệu 的意思是「功效」(名詞)。功效,效果
công hiệu 怎麼發音?
công hiệu 有 2 個音節:công: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công hiệu 常用嗎?
công hiệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
công hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Thuốc này rất công hiệu.(這種藥很有效。);Công hiệu của sản phẩm này đã được kiểm chứng.(該產品的功效已被驗證。)。
想讓「công hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store