YiWordsYiWords

Vietnamese words starting with K

542 entries, page 2 of 2. Each one comes with the English meaning, audio, collocations and example sentences.

không đúngincorrectkhông đượcnot allowedkhông được phépnot allowedkhông dứtendlesskhông duyênunrelatedkhông gì hơnnothing betterkhông gianspacekhông hẹn mà gặpmeet by chancekhông hiểunot understandkhông hiệu quảineffectivekhông hợpincompatiblekhông ích gìuselesskhông ítmanykhông kém gìnot inferior tokhông khíairkhông khónot difficultkhông khỏicannot helpkhông kiêng nểunrestrainedkhông kìm đượcuncontrollablekhông kịptoo latekhông kịp lounable to carekhông làm đượccannot dokhông làm nên trò trống gìachieve nothingkhông lâusoonkhông liên quanirrelevantkhổng lồgiantkhông lớnnot bigkhông mấynot muchkhông mua nổicannot affordkhông ngại học hỏieager to learnkhông nghi ngờundoubtedkhông ngờunexpectedlykhông ngờ tớiunexpectedkhông ngừngunceasingkhông nhất thiếtnot necessarilykhông nhịn đượccannot bearkhông nhữngnot onlykhông nỡunwillingkhông nổi bậtunremarkablekhông nói một lờinot say a wordkhông phảinotkhông phụcdisobedientkhông quánot verykhông quânair forcekhông quan tâmnot carekhông quan trọngunimportantkhông quen biếtunacquaintedkhông quên đượccannot forgetkhông saoit's okaykhông thấydisappearkhông thay đổiunchangingkhông thểunablekhông thể biết đượcunknowablekhông thể chậm trễurgentkhông thể khôngcannot help butkhông thể ngăn cảnunstoppablekhông thể nói làcannot be said to bekhông thể rờiindispensablekhông thể tách rờiinseparablekhông thể thiếuindispensablekhông thể trách đượcunblamablekhông thể tránh khỏiinevitablekhông thèmdisdainkhông thèm để ýto ignorekhông theo kịpto fall behindkhông thích hợpunsuitablekhông thôngblockedkhông tiếcnot hesitatekhông tínhnot countkhông tránh khỏiinevitablekhông trungskykhông tự chủinvoluntarykhông việc ác nào không làmcommit all evilskhông vượt qua đượcimpassablekhớpjointkhudistrictkhu cấmforbidden zonekhu công nghiệpindustrial parkkhu dịch vụservice areakhu đô thịurban areakhu du lịchtourist areakhứ hồiround tripkhu phát triểndevelopment zonekhử trùngdisinfectkhu vựcareakhu vực lớnlarge areakhu vực thành phốurban areakhu vườngardenkhuất phụcto surrenderkhuấyto stirkhúc hát nhỏdittykhúc quanh bất ngờtwistkhúc xạrefractionkhungframekhung giờtime slotkhủng hoảngcrisiskhủng longdinosaurkhuôn mặtfacekhuôn mẫumoldkhuôn viên trườngcampuskhứu giácsmellkhuyênto advisekhuyên bảoto advisekhuyến mãipromotionkhuyên ngănto dissuadekhuyên rănto admonishkhuyên taistud earringkhuyết điểmshortcomingkhuyết tậtdisabilitykhuynh hướngtendencykhuỷu tayelbowki-lô-gamkilogramkìatherekiatherekịchdramakịch bảnscriptkích độngto agitatekích hoạtto activatekịch liệtintensekịch nóiplaykích thíchstimulatekích thướcsizekịch tínhdramatickiêmconcurrentlykiếmswordkiềm chếto restrainkiểm điểmto review oneselfkiểm duyệtto censorkiêm nhiệmto hold concurrentlykiểm soátto controlkiếm tiềnto earn moneykiểm trato checkkiểm tra an ninhsecurity checkkiểm tra đánh giáassessmentkiểm tra lạirecheckkiếnantkiên cườngresilientkiên địnhfirmkiên nhẫnpatientkiên quyếtresolutekiến thứcknowledgekiến thức phổ thôngcommon knowledgekiên trìto persistkiên trì không ngừngperseverancekiến trúcarchitecturekiến trúc sưarchitectkiện tụnglitigationkiêngto abstainkiêng ănto avoid foodkiêng kỵtabookiệt sứcexhaustedkiểutypekiểu dángstylekiểu mẫumodelkiểu mớinew typekiêu ngạoarrogantkiểu tóchairstylekiểu xecar modelkilôgamkilogramkilômétkilometerkìmplierskimneedlekim bấmstaplekim cươngdiamondkim khâusewing needlekim loạimetalKim NgưuTauruskim tự tháppyramidkín tiếngreservedkínhglasskính áp tròng màucolored contact lenskính bảo hộgoggleskính bơiswimming goggleskinh dịhorrorkinh điểnclassickinh độlongitudekinh doanhbusinesskinh hoànghorrifyingkinh khủngterribleKinh kịchPeking operakính lãoreading glasseskinh mạchmeridiankính mátsunglasseskính mắtglasseskính mờicordially invitekinh ngạcamazedkinh nghiệmexperiencekinh nghiệm làm việcwork experiencekinh nghiệm sốnglife experiencekính nhi viễn chikeep at arm's lengthkinh phífundskính râmsunglasseskinh tếeconomykinh tế thị trườngmarket economykinh tế thương mạieconomic and tradekinh thánhBiblekinh thiên động địaearth-shakingkính trọngto respectkinh vĩlongitude and latitudekính yêuesteemkịpin timekịp thờitimelykiwikiwiKobeKobe Bryantkungfukung fukwaiKuaishouto signkỳperiodkỳ cựuveterankỳ diệumagicalký hiệusymbolký hợp đồngto sign contractký kếtto signkỳ lạstrangekỳ lânunicornkỷ luậtdisciplinekỷ lụcrecordkỹ lưỡngthoroughkỹ năngskillkỳ nàythis periodkỳ nghỉholidaykỳ nghỉ dàilong holidaykỳ nghỉ đôngwinter vacationkỳ nghỉ hèsummer vacationkỷ niệmto commemoratekỷ niệm còn mớifresh memorykỳ quặcweirdkỳ saunext issueký sựdocumentarykỹ sưengineerký tênto signkỳ thi đại họccollege entrance examkỹ thuậttechnologykỹ thuật in ấnprinting techniquekỹ thuật làm giấypapermaking techniquekỹ thuật sốdigitalkỳ tíchmiraclekỳ trướcprevious issueký túc xádormitoryký ứcmemorykỳ vọngexpectationkỳ vọng xa vờiextravagant hope