YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
âm lịch
âm lịch
旧暦
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — âm: ngang(平坦) · lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
旧暦
中国暦
よく使われる組み合わせ
ngày âm lịch
旧暦の日付
Tết âm lịch
旧正月
例文
Tết âm lịch rất quan trọng ở Việt Nam.
ベトナムでは旧正月がとても重要です。
Hôm nay là mùng một âm lịch.
今日は旧暦の1日目です。
この項目で使われている
tháng Bảy
7月
tháng Tám
8月
tháng Chín
9月
tháng ba
3月
tháng tư
4月
tháng hai
2月
tháng một
1月
tháng năm
5月
祭りの語彙
ngày sinh
誕生日
cắt băng khánh thành
テープカット
hội chùa
寺祭り
hỷ sự
慶事
đèn lồng
提灯
ngày kỷ niệm
記念日
よくある質問
「旧暦」はベトナム語でどう言いますか?
「旧暦」はベトナム語で âm lịch です。
âm lịch の意味は何ですか?
âm lịch は「旧暦」(名詞)の意味です。旧暦; 中国暦
âm lịch の発音は?
âm lịch は 2 音節で、声調は âm: ngang(平坦) · lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
âm lịch はよく使われますか?
âm lịch はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
âm lịch は文でどう使いますか?
例えば:Tết âm lịch rất quan trọng ở Việt Nam.(ベトナムでは旧正月がとても重要です。);Hôm nay là mùng một âm lịch.(今日は旧暦の1日目です。)。
「âm lịch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store