YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
C
/
cách làm
cách làm
方法
名詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cách: sắc(高く上がる) · làm: huyền(低く下がる)
?
意味
方法
よく使われる組み合わせ
cách làm việc
物事の方法
cách làm bánh
ケーキの作り方
例文
Mỗi người có cách làm riêng.
誰にも自分なりの方法がある。
Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.
この方法を教えてください。
この項目で使われている
cách
方法
tinh vi
精巧な
bất đồng
不一致
làm giàu
金持ちになる
phong cách
スタイル
có hiệu quả
効果がある
hiệu nghiệm
効く
không cho là đúng
認めない
関連語
cách đọc
発音
cách dùng
使い方
cách làm người
人柄
cách ly
隔離する
よくある質問
「方法」はベトナム語でどう言いますか?
「方法」はベトナム語で cách làm です。
cách làm の意味は何ですか?
cách làm は「方法」(名詞)の意味です。方法
cách làm の発音は?
cách làm は 2 音節で、声調は cách: sắc(高く上がる) · làm: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cách làm はよく使われますか?
cách làm はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります。
cách làm は文でどう使いますか?
例えば:Mỗi người có cách làm riêng.(誰にも自分なりの方法がある。);Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.(この方法を教えてください。)。
「cách làm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store