YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chân máy
chân máy
三脚
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chân: ngang(平坦) · máy: sắc(高く上がる)
?
意味
三脚
よく使われる組み合わせ
chân máy ảnh
カメラ三脚
例文
Tôi dùng chân máy để chụp ảnh nhóm.
集合写真を撮るために三脚を使いました。
Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định.
三脚はカメラを安定させるのに役立ちます。
関連語
sách tranh
画集
tài năng
その時にだけ
lược
くし
quả cầu pha lê
水晶玉
trò chơi ghép hình
ジグソーパズル
bóng ma
幽霊
よくある質問
「三脚」はベトナム語でどう言いますか?
「三脚」はベトナム語で chân máy です。
chân máy の意味は何ですか?
chân máy は「三脚」(名詞)の意味です。三脚
chân máy の発音は?
chân máy は 2 音節で、声調は chân: ngang(平坦) · máy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chân máy はよく使われますか?
chân máy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chân máy は文でどう使いますか?
例えば:Tôi dùng chân máy để chụp ảnh nhóm.(集合写真を撮るために三脚を使いました。);Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định.(三脚はカメラを安定させるのに役立ちます。)。
「chân máy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store