YiWordsYiWords

学校教室の語彙

学校教室の語彙 — 23 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

học tập学習するbài học授業kiến thức知識âm nhạc音楽giáo dục教育khoa học科学ngôn ngữ言語tiếng Anh英語thể thao体育thí nghiệm実験bài viết記事toán học数学đề bài問題đơn nguyênユニットmỹ thuật美術kỹ năng nghe聴解nghiên cứu研究するlịch sử歴史hóa học化学luận văn論文vật lý物理学tính chất性質logic論理

人気トピック

試験会場学校の日常キャンパス全景語彙試験用語入学から卒業まで天気と空天気の不思議温度の言葉風の力雪の日常惑星星空を見上げる

ベトナム語辞典