YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đích
同じつづり:
dịch
đích
目標
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — đích: sắc(高く上がる)
?
意味
ゴール、目標
よく使われる組み合わせ
về đích
ゴールに到達する
đích đến cuối cùng
最終目標
例文
Anh ấy đã về đích đầu tiên.
彼は最初にゴールに到達した。
Mục tiêu của tôi là đích đến này.
私の目標はこのゴールだ。
この項目で使われている
tình yêu
愛
dùng cho
用いる
mục đích
目的
nhằm
目指す
mũi tên
矢
tiến gần
近づく
chạy nhanh
駆ける
bất chấp thủ đoạn
手段を選ばない
関連語
quyền
権利
đại sứ
大使
vận động viên
運動選手
liên minh
同盟
bỏ phiếu
投票する
bầu cử
選挙
よくある質問
「目標」はベトナム語でどう言いますか?
「目標」はベトナム語で đích です。
đích の意味は何ですか?
đích は「目標」(名詞)の意味です。ゴール、目標
đích の発音は?
đích は 1 音節で、声調は đích: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đích はよく使われますか?
đích はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
đích は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã về đích đầu tiên.(彼は最初にゴールに到達した。);Mục tiêu của tôi là đích đến này.(私の目標はこのゴールだ。)。
「đích」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store