YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lâu đời
lâu đời
悠久
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — lâu: ngang(平坦) · đời: huyền(低く下がる)
?
意味
長い歴史がある、長く存在している
よく使われる組み合わせ
truyền thống lâu đời
長い伝統
lịch sử lâu đời
長い歴史
例文
Ngôi chùa này rất lâu đời.
この寺院は歴史が長いです。
Gia đình tôi có truyền thống lâu đời.
私の家には長い伝統があります。
この項目で使われている
dân chủ
民主主義
Trung Quốc
中国
Đạo giáo
道教
Trung Hoa
中国
của hồi môn
持参金
phương Đông
東洋
dân tộc Trung Hoa
中華民族
nền văn minh La Mã
ローマ文明
時間の流れ
quá sớm
早すぎる
ngoảnh lại
振り返る
thời điểm then chốt
重大な時期
dành thời gian
時間を作る
trước công chúng
公衆の前で
cùng năm
同年
よくある質問
「悠久」はベトナム語でどう言いますか?
「悠久」はベトナム語で lâu đời です。
lâu đời の意味は何ですか?
lâu đời は「悠久」(形容詞)の意味です。長い歴史がある、長く存在している
lâu đời の発音は?
lâu đời は 2 音節で、声調は lâu: ngang(平坦) · đời: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lâu đời はよく使われますか?
lâu đời はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
lâu đời は文でどう使いますか?
例えば:Ngôi chùa này rất lâu đời.(この寺院は歴史が長いです。);Gia đình tôi có truyền thống lâu đời.(私の家には長い伝統があります。)。
「lâu đời」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store