YiWordsYiWords

ngay lập tức

すぐに

副詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 3音節 — ngay: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tức: sắc(高く上がる) ?

ngay lập tức すぐに

意味

よく使われる組み合わせ

ngay lập tức rời đi
すぐに離れる
trả lời ngay lập tức
すぐに答える

例文

Tôi sẽ làm ngay lập tức.
すぐにやります。
Anh ấy trả lời ngay lập tức.
彼はすぐに答えた。

この項目で使われている

近日公開

よくある質問

「すぐに」はベトナム語でどう言いますか?
「すぐに」はベトナム語で ngay lập tức です。
ngay lập tức の意味は何ですか?
ngay lập tức は「すぐに」(副詞)の意味です。すぐに
ngay lập tức の発音は?
ngay lập tức は 3 音節で、声調は ngay: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngay lập tức はよく使われますか?
ngay lập tức はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
ngay lập tức は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ làm ngay lập tức.(すぐにやります。);Anh ấy trả lời ngay lập tức.(彼はすぐに答えた。)。

「ngay lập tức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める