YiWordsYiWords

tiếng ồn

騒音

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tiếng: sắc(高く上がる) · ồn: huyền(低く下がる) ?

tiếng ồn 騒音

意味

よく使われる組み合わせ

tiếng ồn lớn
大きな騒音
giảm tiếng ồn
騒音を減らす

例文

Tiếng ồn làm tôi khó ngủ.
騒音のせいで眠れない。
Cần hạn chế tiếng ồn trong khu dân cư.
住宅地の騒音を減らす必要がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「騒音」はベトナム語でどう言いますか?
「騒音」はベトナム語で tiếng ồn です。
tiếng ồn の意味は何ですか?
tiếng ồn は「騒音」(名詞)の意味です。騒音、ノイズ
tiếng ồn の発音は?
tiếng ồn は 2 音節で、声調は tiếng: sắc(高く上がる) · ồn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiếng ồn はよく使われますか?
tiếng ồn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tiếng ồn は文でどう使いますか?
例えば:Tiếng ồn làm tôi khó ngủ.(騒音のせいで眠れない。);Cần hạn chế tiếng ồn trong khu dân cư.(住宅地の騒音を減らす必要がある。)。

「tiếng ồn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める