YiWordsYiWords

베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어

1288개 단어, 5 중 5페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

기상khí tượng기세khí thế기소하다khởi tố기숙사ký túc xá기술công nghệ기술kỹ năng기술kỹ thuật기압áp suất기어bánh răng기억ký ức기억력trí nhớ기억하다ghi nhớ기억하다nhớ기업doanh nghiệp기여하다đóng góp기온이 내리다giảm nhiệt기와ngói기울다nghiêng기원nguồn gốc기자phóng viên기자회견họp báo기장cơ trưởng기저귀기적kỳ tích기절choáng기절하다ngất xỉu기제cơ chế기준tiêu chuẩn기준에 맞다đạt chuẩn기지căn cứ기지가 있다nhanh trí기지국trạm BTS기진맥진하다kiệt sức기질khí chất기차tàu기차tàu hỏa기차역ga tàu hỏa기초cơ sở기초móng nhà기초를 놓다đặt nền móng기초하다soạn thảo기침을 멈추다chống ho기침하다ho기타đàn ghi-ta기피하다kiêng기한thời hạn기한초과quá hạn기형dị dạng기호dấu기호ký hiệu기회cơ hội기회cơ hội lợi dụng기회를 엿보다chờ cơ hội기회를 타다nhân cơ hội기회를 틈타다thừa nước đục thả câu기후khí hậu긴급하다khẩn cấp긴급히 필요하다cần gấp긴장하다căng thẳng긴장한hồi hộp긴축하다thắt chặt긴팔원숭이vượncách điđường đi길가lề đường길고 날씬하다thon dài길다dài길드bang hội길들이다thuần hóa길상cát tường길을 묻다hỏi đường길을 잃다lạc đường길을 잃다lạc lối길이chiều dài길이độ dài길이가 다르다dài ngắn khác nhau길조의 눈tuyết lànhrong biển깃발lá cờ깃털lông chim깃털먼지털이chổi lông깊다sâu깊다sâu lắng깊은 정sâu sắc깊은 정tình cảm sâu đậm깊이độ sâu깊이 신뢰하다tin tưởng sâu sắc깊이 영향을 받다chịu ảnh hưởng sâu sắc