YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄱ
베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어
1288개 단어, 5 중 5페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
기상
khí tượng
기세
khí thế
기소하다
khởi tố
기숙사
ký túc xá
기술
công nghệ
기술
kỹ năng
기술
kỹ thuật
기압
áp suất
기어
bánh răng
기억
ký ức
기억력
trí nhớ
기억하다
ghi nhớ
기억하다
nhớ
기업
doanh nghiệp
기여하다
đóng góp
기온이 내리다
giảm nhiệt
기와
ngói
기울다
nghiêng
기원
nguồn gốc
기자
phóng viên
기자회견
họp báo
기장
cơ trưởng
기저귀
tã
기적
kỳ tích
기절
choáng
기절하다
ngất xỉu
기제
cơ chế
기준
tiêu chuẩn
기준에 맞다
đạt chuẩn
기지
căn cứ
기지가 있다
nhanh trí
기지국
trạm BTS
기진맥진하다
kiệt sức
기질
khí chất
기차
tàu
기차
tàu hỏa
기차역
ga tàu hỏa
기초
cơ sở
기초
móng nhà
기초를 놓다
đặt nền móng
기초하다
soạn thảo
기침을 멈추다
chống ho
기침하다
ho
기타
đàn ghi-ta
기피하다
kiêng
기한
thời hạn
기한초과
quá hạn
기형
dị dạng
기호
dấu
기호
ký hiệu
기회
cơ hội
기회
cơ hội lợi dụng
기회를 엿보다
chờ cơ hội
기회를 타다
nhân cơ hội
기회를 틈타다
thừa nước đục thả câu
기후
khí hậu
긴급하다
khẩn cấp
긴급히 필요하다
cần gấp
긴장하다
căng thẳng
긴장한
hồi hộp
긴축하다
thắt chặt
긴팔원숭이
vượn
길
cách đi
길
đường đi
길가
lề đường
길고 날씬하다
thon dài
길다
dài
길드
bang hội
길들이다
thuần hóa
길상
cát tường
길을 묻다
hỏi đường
길을 잃다
lạc đường
길을 잃다
lạc lối
길이
chiều dài
길이
độ dài
길이가 다르다
dài ngắn khác nhau
길조의 눈
tuyết lành
김
rong biển
깃발
lá cờ
깃털
lông chim
깃털먼지털이
chổi lông
깊다
sâu
깊다
sâu lắng
깊은 정
sâu sắc
깊은 정
tình cảm sâu đậm
깊이
độ sâu
깊이 신뢰하다
tin tưởng sâu sắc
깊이 영향을 받다
chịu ảnh hưởng sâu sắc
1
2
3
4
5