YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄱ
베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어
1288개 단어, 5 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
고아하다
tao nhã
고압
cao áp
고양이
mèo
고양이 모래
cát vệ sinh
고양이 사료
đồ ăn hạt
고양이 화장실
khay cát mèo
고온
nhiệt độ cao
고용주
chủ thuê
고용하다
mời làm việc
고원
cao nguyên
고위
cấp cao
고유하다
đặc hữu
고의로
cố ý
고인
người xưa
고장
sự cố
고장
trục trặc
고장나다
hỏng
고장이 나다
gặp trục trặc
고전
kinh điển
고전적이다
cổ điển
고정하다
cố định
고진감래
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai
고집
bướng bỉnh
고집스럽다
cứng đầu
고집스럽다
giữ tư duy cứng nhắc
고체
chất rắn
고추
ớt
고층 건물
cao ốc
고치다
sửa
고카트
xe kart
고통
đau khổ
고통
đau khổ
고풍스럽다
cổ kính
고함치다
hò hét
고향
quê hương
고향
quê nhà
고혈압
cao huyết áp
고효율
hiệu quả cao
곡선
đường cong
곤경
tình cảnh khó khăn
곤란하게 하다
làm khó
곤충
côn trùng
곧
không lâu
곧
liền
곧
sắp
곧다
thẳng
곧다
thẳng tắp
곧바로
liền lập tức
곧이어
ngay sau đó
골동품
cổ vật
골목
hẻm
골목
hẻm
골목
ngõ hẻm
골절
gãy xương
골키퍼
thủ môn
골프공
bóng gôn
곰
gấu
곳곳에
khắp nơi
공
quả bóng
공간
khoang
공간
không gian
공감하다
đồng cảm
공개서한
thư ngỏ
공개하다
công khai
공격하다
tấn công
공경하다
cung kính
공고히하다
củng cố
공공
công
공공
công cộng
공공장소
nơi công cộng
공구함
hộp dụng cụ
공군
không quân
공금
công quỹ
공급 부족
cung không đủ cầu
공기
khí
공기
không khí
공기청정기
máy lọc không khí
공놀이하다
chơi bóng
공동묘지
nghĩa trang công cộng
공동체
cộng đồng
공력
công lực
공로
công lao
공룡
khủng long
공립
công lập
공명
cộng hưởng
공무
công vụ
공무원
công chức
공문
công văn
공범
đồng bọn
공복
công bộc
공부하다
học tập
공비
công phí
공사
công trình
공사구분하다
công bằng không thiên vị
공사장
công trường
공상
công thương
공상과학
khoa học viễn tưởng
공상하다
suy nghĩ lung tung
공식
công thức
공식 방문
công du
공식적인
chính thức
공신
công thần
공심채
rau muống
공약
công ước
공연
tên vở kịch
공연하다
biểu diễn
공연하다
trình diễn
공예품
đồ thủ công mỹ nghệ
공원
công viên
공유하다
chia sẻ
공유하다
có chung
공을 세우다
lập công
공익
công ích
공익성
tính công ích
공작새
chim công
공장
nhà máy
공장건물
nhà xưởng
공장장
giám đốc nhà máy
공적기금
quỹ dự trữ
공정
công đoạn
공제하다
khấu trừ
공존하다
cùng tồn tại
공주
công chúa
공중
công chúng
공중
không trung
공중
trên không
공중에서
trước công chúng
공증
công chứng
공책
quyển vở
공통의
chung
공통점
điểm chung
공평하다
công bằng
공포
khủng bố
공포 영화
phim kinh dị
공표하다
công bố
공항
sân bay
공허하다
trống rỗng
공화국
cộng hòa
공황
hoảng loạn
공휴일
ngày lễ
과거
quá khứ
과거
sang
과도하다
quá mức
과로하다
làm lùng
과목
môn học
과목을 낙제하다
trượt môn
과묵하다
kín tiếng
과반수
hơn một nửa
과부
góa phụ
과소평가하다
đánh giá thấp
과속
vượt tốc độ
과속방지턱
gờ giảm tốc
과수
cây ăn quả
과수원
vườn cây ăn trái
과실
lỗi
과실
sơ suất
과연
quả nhiên
과외교사
gia sư
과일
trái cây
과일 주스
nước ép trái cây
과잉
dư thừa
과잉하다
vẽ rắn thêm chân
과장하다
khoa trương
과장하다
phóng đại
과정
quá trình
과찬하다
quá khen
과학
khoa học
과학 보급
phổ biến khoa học
과학 연구
nghiên cứu khoa học
과학기술
khoa học kỹ thuật
과학자
nhà khoa học
관
đường ống
관
ống
관
quan
관
quan tài
관개하다
tưới tiêu
관객
khán giả
관계
quan hệ
관광객
khách du lịch
관광지
điểm du lịch
관광지
khu du lịch
관념
quan niệm
관대하다
hào phóng
관대하다
rộng lượng
관람석
khán đài
관련되다
liên quan
관례
thông lệ
관료
quan chức
관료
quan lại
관료
quan liêu
관료주의
chủ nghĩa quan liêu
관리비
phí quản lý
관리하다
quản lý
관모하다
quan sát học hỏi
관목
cây bụi
관문
mối quan hệ
관샤오퉁
Guan Xiaotong
관성
quán tính
관세
thuế quan
관습
thành thói quen xã hội
관심을 가지다
quan tâm
관용하다
khoan dung
관자놀이
thái dương
관절
khớp
관점
góc nhìn
관점
quan điểm
관찰하다
quan sát
관철하다
quán triệt
관통하다
thấu
관통하다
xuyên suốt
관하여
đối với
괄호
dấu ngoặc
광고
quảng cáo
광대
chú hề
광대하다
rộng lớn
광디스크
đĩa quang
광물 자원
khoáng sản
광범위하다
rộng rãi
광산
mỏ
광의
nghĩa rộng
광장
quảng trường
광케이블
cáp quang
광택
độ bóng
광활하다
bao la
광활하다
mênh mông
광휘
hào quang
괜찮다
không sao
괜찮다
không sao
괴롭히다
bắt nạt
괴롭히다
dày vò
괴롭히다
gây khó dễ
괴롭히다
quấy rối
괴물
quái vật
괴상하다
quái
교과서
sách giáo khoa
교대하다
luân phiên
교도관
cai tù
교도관
quản giáo
교류
giao lưu
교배하다
lai giống
교복
đồng phục
교사
sư trưởng
교수
giáo sư
교실
lớp học
교실
phòng học
교양
giáo dưỡng
교외
ngoại ô
교원진
đội ngũ giáo viên
교육
giáo dục
교육부
Bộ Giáo dục
교장
hiệu trưởng
교정
khuôn viên trường
교정
tình giao hảo
교조주의
giáo điều
교차하다
giao nhau
교착상태
bế tắc
교통
giao thông
교통경찰
cảnh sát giao thông
교통사고
tai nạn giao thông
교통사고
tai nạn xe cộ
교통수단
phương tiện giao thông
교통체증
kẹt xe
교향곡
giao hưởng
교환하다
đổi hàng
교환하다
đổi lấy
교환하다
trao đổi
교활하다
xảo quyệt
교회
nhà thờ
구
chín
구강
khoang miệng
구걸하다
ăn xin
구걸하다
cầu xin
구경
cỡ nòng
구경하다
đứng xem
구경하다
xem náo nhiệt
구글
google
구금하다
giam giữ
구급상자
bộ sơ cứu
구급차
xe cứu thương
구내식당
căn tin
구덩이
hố
구두
giày da
구두점
dấu câu
구류하다
tạm giữ
구르고 기다
vừa lăn vừa bò
구름
mây
구릉
đồi núi thấp
구리
đồng
구리광산
mỏ đồng
구매 한도
giới hạn mua
구멍
lỗ
구멍
lỗ thủng
구별하다
phân biệt
구부러진
cong
구부리다
bẻ
구비된
có sẵn
구석구석
mọi ngõ ngách
구성
cấu hình
구성원
thành viên
구성하다
cấu thành
1
2
3
4
5