YiWordsYiWords

베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어

1288개 단어, 5 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

고아하다tao nhã고압cao áp고양이mèo고양이 모래cát vệ sinh고양이 사료đồ ăn hạt고양이 화장실khay cát mèo고온nhiệt độ cao고용주chủ thuê고용하다mời làm việc고원cao nguyên고위cấp cao고유하다đặc hữu고의로cố ý고인người xưa고장sự cố고장trục trặc고장나다hỏng고장이 나다gặp trục trặc고전kinh điển고전적이다cổ điển고정하다cố định고진감래qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai고집bướng bỉnh고집스럽다cứng đầu고집스럽다giữ tư duy cứng nhắc고체chất rắn고추ớt고층 건물cao ốc고치다sửa고카트xe kart고통đau khổ고통đau khổ고풍스럽다cổ kính고함치다hò hét고향quê hương고향quê nhà고혈압cao huyết áp고효율hiệu quả cao곡선đường cong곤경tình cảnh khó khăn곤란하게 하다làm khó곤충côn trùngkhông lâuliềnsắp곧다thẳng곧다thẳng tắp곧바로liền lập tức곧이어ngay sau đó골동품cổ vật골목hẻm골목hẻm골목ngõ hẻm골절gãy xương골키퍼thủ môn골프공bóng gôngấu곳곳에khắp nơiquả bóng공간khoang공간không gian공감하다đồng cảm공개서한thư ngỏ공개하다công khai공격하다tấn công공경하다cung kính공고히하다củng cố공공công공공công cộng공공장소nơi công cộng공구함hộp dụng cụ공군không quân공금công quỹ공급 부족cung không đủ cầu공기khí공기không khí공기청정기máy lọc không khí공놀이하다chơi bóng공동묘지nghĩa trang công cộng공동체cộng đồng공력công lực공로công lao공룡khủng long공립công lập공명cộng hưởng공무công vụ공무원công chức공문công văn공범đồng bọn공복công bộc공부하다học tập공비công phí공사công trình공사구분하다công bằng không thiên vị공사장công trường공상công thương공상과학khoa học viễn tưởng공상하다suy nghĩ lung tung공식công thức공식 방문công du공식적인chính thức공신công thần공심채rau muống공약công ước공연tên vở kịch공연하다biểu diễn공연하다trình diễn공예품đồ thủ công mỹ nghệ공원công viên공유하다chia sẻ공유하다có chung공을 세우다lập công공익công ích공익성tính công ích공작새chim công공장nhà máy공장건물nhà xưởng공장장giám đốc nhà máy공적기금quỹ dự trữ공정công đoạn공제하다khấu trừ공존하다cùng tồn tại공주công chúa공중công chúng공중không trung공중trên không공중에서trước công chúng공증công chứng공책quyển vở공통의chung공통점điểm chung공평하다công bằng공포khủng bố공포 영화phim kinh dị공표하다công bố공항sân bay공허하다trống rỗng공화국cộng hòa공황hoảng loạn공휴일ngày lễ과거quá khứ과거sang과도하다quá mức과로하다làm lùng과목môn học과목을 낙제하다trượt môn과묵하다kín tiếng과반수hơn một nửa과부góa phụ과소평가하다đánh giá thấp과속vượt tốc độ과속방지턱gờ giảm tốc과수cây ăn quả과수원vườn cây ăn trái과실lỗi과실sơ suất과연quả nhiên과외교사gia sư과일trái cây과일 주스nước ép trái cây과잉dư thừa과잉하다vẽ rắn thêm chân과장하다khoa trương과장하다phóng đại과정quá trình과찬하다quá khen과학khoa học과학 보급phổ biến khoa học과학 연구nghiên cứu khoa học과학기술khoa học kỹ thuật과학자nhà khoa họcđường ốngốngquanquan tài관개하다tưới tiêu관객khán giả관계quan hệ관광객khách du lịch관광지điểm du lịch관광지khu du lịch관념quan niệm관대하다hào phóng관대하다rộng lượng관람석khán đài관련되다liên quan관례thông lệ관료quan chức관료quan lại관료quan liêu관료주의chủ nghĩa quan liêu관리비phí quản lý관리하다quản lý관모하다quan sát học hỏi관목cây bụi관문mối quan hệ관샤오퉁Guan Xiaotong관성quán tính관세thuế quan관습thành thói quen xã hội관심을 가지다quan tâm관용하다khoan dung관자놀이thái dương관절khớp관점góc nhìn관점quan điểm관찰하다quan sát관철하다quán triệt관통하다thấu관통하다xuyên suốt관하여đối với괄호dấu ngoặc광고quảng cáo광대chú hề광대하다rộng lớn광디스크đĩa quang광물 자원khoáng sản광범위하다rộng rãi광산mỏ광의nghĩa rộng광장quảng trường광케이블cáp quang광택độ bóng광활하다bao la광활하다mênh mông광휘hào quang괜찮다không sao괜찮다không sao괴롭히다bắt nạt괴롭히다dày vò괴롭히다gây khó dễ괴롭히다quấy rối괴물quái vật괴상하다quái교과서sách giáo khoa교대하다luân phiên교도관cai tù교도관quản giáo교류giao lưu교배하다lai giống교복đồng phục교사sư trưởng교수giáo sư교실lớp học교실phòng học교양giáo dưỡng교외ngoại ô교원진đội ngũ giáo viên교육giáo dục교육부Bộ Giáo dục교장hiệu trưởng교정khuôn viên trường교정tình giao hảo교조주의giáo điều교차하다giao nhau교착상태bế tắc교통giao thông교통경찰cảnh sát giao thông교통사고tai nạn giao thông교통사고tai nạn xe cộ교통수단phương tiện giao thông교통체증kẹt xe교향곡giao hưởng교환하다đổi hàng교환하다đổi lấy교환하다trao đổi교활하다xảo quyệt교회nhà thờchín구강khoang miệng구걸하다ăn xin구걸하다cầu xin구경cỡ nòng구경하다đứng xem구경하다xem náo nhiệt구글google구금하다giam giữ구급상자bộ sơ cứu구급차xe cứu thương구내식당căn tin구덩이hố구두giày da구두점dấu câu구류하다tạm giữ구르고 기다vừa lăn vừa bò구름mây구릉đồi núi thấp구리đồng구리광산mỏ đồng구매 한도giới hạn mua구멍lỗ구멍lỗ thủng구별하다phân biệt구부러진cong구부리다bẻ구비된có sẵn구석구석mọi ngõ ngách구성cấu hình구성원thành viên구성하다cấu thành