YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄱ
베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어
1288개 단어, 5 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
거북이등껍질
mai rùa
거슬리다
chói tai
거시적이다
vĩ mô
거실
phòng khách
거액
khoản lớn
거액
số tiền khổng lồ
거액
số tiền lớn
거울
gương
거위
ngỗng
거의
gần như
거의
hầu như
거인
người khổng lồ
거절하다
từ chối
거주지
nơi ở
거주하다
cư trú
거지
ăn mày
거짓된
giả dối
거짓말
lời nói dối
거짓말하다
nói dối
거추장스럽다
cồng kềnh
거칠다
thô
거칠다
thô bạo
거칠다
thô lỗ
거칠다
thô ráp
거품
bong bóng
거품
bọt
걱정만 하다
chỉ lo
걱정하다
lo
걱정하다
lo lắng
걱정하다
lo ngại
건강
sức khỏe
건강검진
khám sức khỏe
건강보험
bảo hiểm y tế
건강을 지키다
giữ gìn sức khỏe
건강하다
khỏe mạnh
건강하다
khỏe mạnh
건너다
băng qua
건네다
đưa
건네주다
đưa cho
건네주다
giao
건물
tòa
건물
toà
건물
tòa (nhà)
건물
tòa nhà
건방지다
hỗn xược
건배하다
cạn ly
건배하다
mời rượu
건설하다
xây dựng
건식 사우나
xông hơi khô
건장하다
cường tráng
건조기
máy sấy
건조하다
khô ráo
건조하다
sấy khô
건지다
vớt
건축
kiến trúc
건축가
kiến trúc sư
건포도
nho khô
걷다
đi bộ
걸다
treo
걸레
cây lau nhà
걸리다
mắc
걸리다
mắc (bệnh)
걸음
bước
걸치다
khoác
검
kiếm
검문소
chốt kiểm soát
검사하다
kiểm tra
검사하다
xét nghiệm
검색하다
tìm kiếm
검수
nghiệm thu
검열하다
kiểm duyệt
검은색
màu đen
검정
đen
겁이 많다
nhát gan
겁쟁이
kẻ nhát gan
것
đồ
겉보기만 비슷함
tưởng là mà lại sai
게
cua
게다가
hơn nữa
게시물
bài đăng
게시하다
đăng
게으르다
lười
게으르다
lười biếng
게임
trò
게임
trò chơi
게임기
máy chơi game
게자리
Cự Giải
겨냥하다
nhắm vào
겨루다
so kè
겨우
khó khăn lắm mới
겨울
mùa đông
겨울방학
kỳ nghỉ đông
겨자
mù tạc
격려하다
động viên
격려하다
khích lệ
격렬하다
kịch liệt
격렬하다
mãnh liệt
격렬한 대립
đối đầu gay gắt
격류
cuồn cuộn
격리하다
cách ly
겪다
trải qua
견고하다
vững
견고하다
vững vàng
견고한
vững chắc
견과류
hạt
견뎠다
đã chịu
견디기 힘들다
khó chịu nổi
견디다
chịu
견디다
chịu đựng
견딜 수 없다
không chịu nổi
견지하다
kiên trì
견학하다
tham quan
견해
nhận định
결과
hậu quả
결과
kết quả
결국
rốt cuộc
결국
suy cho cùng
결단하다
quyết đoán
결론
kết luận
결말
kết cục
결말
phần kết
결석하다
vắng mặt
결승
chung kết
결심
quyết tâm
결의
nghị quyết
결점
điểm chưa hoàn hảo
결점
khuyết điểm
결점
thiếu sót
결정되다
kết tinh
결정하다
quyết định
결탁하다
cấu kết
결합하다
kết hợp
결혼 사탕
kẹo cưới
결혼 축하주
rượu mừng cưới
결혼 피로연
tiệc cưới
결혼반지
nhẫn cưới
결혼식
đám cưới
결혼식
lễ cưới
결혼하다
cưới
결혼하다
kết hôn
결혼하다
lập gia đình
겸사겸사
tiện tay
겸사겸사
tiện thể
겸손하다
khiêm tốn
겸임하다
kiêm nhiệm
겸하다
kiêm
겹치다
chồng lên
겹치다
chồng lên nhau
경감하다
giảm nhẹ
경건한
thành kính
경계
cảnh giới
경계
giao giới
경계
ranh giới
경계하다
cảnh giác
경계하다
đề phòng
경고하다
cảnh báo
경공
khinh công
경과하다
trôi qua
경관
cảnh quan
경극
Kinh kịch
경기
cuộc
경기
cuộc thi
경기
trận đấu
경기장
sân thi đấu
경기장
sân vận động
경기하다
tham gia thi đấu
경기하다
thi đấu
경도
kinh độ
경력
kinh nghiệm làm việc
경력
sự nghiệp
경례하다
chào (theo nghi lễ)
경매하다
đấu giá
경맥
kinh mạch
경멸하다
khinh bỉ
경멸하다
khinh miệt
경멸하다
khinh thường
경멸하다
không thèm
경비
kinh phí
경비원
bảo vệ
경사
hỷ sự
경사
việc vui
경솔하다
nông nổi
경악하다
kinh hoàng
경애하다
kính yêu
경어
thưa
경영
kinh doanh
경외하다
kính nhi viễn chi
경우
trường hợp
경위
kinh vĩ
경작지
đất canh tác
경작하다
canh tác
경쟁하다
cạnh tranh
경쟁하다
tranh đấu
경적
còi
경전을 인용하다
dẫn kinh dẫn điển
경제
kinh tế
경제무역
kinh tế thương mại
경종
chuông cảnh báo
경주하다
chạy đua
경직되다
cứng nhắc
경찰
công an
경찰관
cảnh sát
경찰서
đồn cảnh sát
경찰차
xe cảnh sát
경천동지하다
kinh thiên động địa
경청하다
lắng nghe
경치
cảnh đẹp
경치
cảnh sắc
경향이 있다
có xu hướng
경험을 배우다
học hỏi kinh nghiệm
경험치
kinh nghiệm
곁
bên cạnh
계
giới
계곡
thung lũng
계급
cấp bậc
계급
giai cấp
계단
bậc thang
계단
cầu thang
계모
dì ghẻ
계산기
máy tính cầm tay
계산대
quầy thanh toán
계산원
thu ngân
계산하다
tính giờ
계산하다
tính toán
계산하지 않다
không tính
계속 노력하다
tiếp tục cố gắng
계속 전진
người trước ngã người sau tiến lên
계속하다
tiếp
계속하다
tiếp tục
계승 발전하다
kế thừa và phát triển
계승하다
kế nhiệm
계승하다
truyền thừa
계약
hợp đồng
계약 위반하다
vi phạm hợp đồng
계약금
tiền đặt cọc
계약하다
ký hợp đồng
계절
mùa
계정
tài khoản
계책
kế sách
계층
tầng lớp
계화나무
hoa quế
계획
dự định
계획
kế hoạch
계획하다
lên kế hoạch
계획하다
quy hoạch
고가
giá cao
고갈되다
cạn kiệt
고개를 끄덕이다
gật đầu
고개를 들다
ngẩng đầu
고개를 숙이다
cúi đầu
고개를 젓다
lắc đầu
고객
khách hàng
고객 유동량
lưu lượng khách
고고학
khảo cổ
고구마
khoai lang
고군분투하다
phấn đấu gian khổ
고귀하다
cao cả
고귀하다
cao quý
고금중외
xưa nay trong ngoài
고급
cao cấp
고급
chất lượng cao
고급스럽다
cao cấp
고급품
tinh phẩm
고기
thịt
고난
gian khổ
고난
khổ nạn
고난
quanh co
고대
cổ đại
고대의
cổ xưa
고데기
máy uốn tóc
고된 훈련하다
khổ luyện
고등학교
cấp ba
고락을 함께하다
đồng cam cộng khổ
고래
cá voi
고려하다
cân nhắc
고려하다
để ý đến
고려하다
xem xét
고려하다
xét thấy
고령
tuổi cao
고릴라
khỉ đột
고립하다
cô lập
고명하다
cao minh
고무
cao su
고무줄
dây thun buộc
고무하다
cổ vũ
고문
cố vấn
고백하다
tỏ tình
고비 사막
sa mạc Gobi
고산
núi cao
고상하다
cao thượng
고생을 하소연하다
kể khổ
고생하다
chịu khổ
고소하다
kêu kiện
고속도로
cao tốc
고속도로
đường cao tốc
고속버스
xe khách
고속열차
tàu cao tốc
고수
cao thủ
고수
ngò
고아
trẻ mồ côi
1
2
3
4
5