YiWordsYiWords

베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어

1288개 단어, 5 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

거북이등껍질mai rùa거슬리다chói tai거시적이다vĩ mô거실phòng khách거액khoản lớn거액số tiền khổng lồ거액số tiền lớn거울gương거위ngỗng거의gần như거의hầu như거인người khổng lồ거절하다từ chối거주지nơi ở거주하다cư trú거지ăn mày거짓된giả dối거짓말lời nói dối거짓말하다nói dối거추장스럽다cồng kềnh거칠다thô거칠다thô bạo거칠다thô lỗ거칠다thô ráp거품bong bóng거품bọt걱정만 하다chỉ lo걱정하다lo걱정하다lo lắng걱정하다lo ngại건강sức khỏe건강검진khám sức khỏe건강보험bảo hiểm y tế건강을 지키다giữ gìn sức khỏe건강하다khỏe mạnh건강하다khỏe mạnh건너다băng qua건네다đưa건네주다đưa cho건네주다giao건물tòa건물toà건물tòa (nhà)건물tòa nhà건방지다hỗn xược건배하다cạn ly건배하다mời rượu건설하다xây dựng건식 사우나xông hơi khô건장하다cường tráng건조기máy sấy건조하다khô ráo건조하다sấy khô건지다vớt건축kiến trúc건축가kiến trúc sư건포도nho khô걷다đi bộ걸다treo걸레cây lau nhà걸리다mắc걸리다mắc (bệnh)걸음bước걸치다khoáckiếm검문소chốt kiểm soát검사하다kiểm tra검사하다xét nghiệm검색하다tìm kiếm검수nghiệm thu검열하다kiểm duyệt검은색màu đen검정đen겁이 많다nhát gan겁쟁이kẻ nhát ganđồ겉보기만 비슷함tưởng là mà lại saicua게다가hơn nữa게시물bài đăng게시하다đăng게으르다lười게으르다lười biếng게임trò게임trò chơi게임기máy chơi game게자리Cự Giải겨냥하다nhắm vào겨루다so kè겨우khó khăn lắm mới겨울mùa đông겨울방학kỳ nghỉ đông겨자mù tạc격려하다động viên격려하다khích lệ격렬하다kịch liệt격렬하다mãnh liệt격렬한 대립đối đầu gay gắt격류cuồn cuộn격리하다cách ly겪다trải qua견고하다vững견고하다vững vàng견고한vững chắc견과류hạt견뎠다đã chịu견디기 힘들다khó chịu nổi견디다chịu견디다chịu đựng견딜 수 없다không chịu nổi견지하다kiên trì견학하다tham quan견해nhận định결과hậu quả결과kết quả결국rốt cuộc결국suy cho cùng결단하다quyết đoán결론kết luận결말kết cục결말phần kết결석하다vắng mặt결승chung kết결심quyết tâm결의nghị quyết결점điểm chưa hoàn hảo결점khuyết điểm결점thiếu sót결정되다kết tinh결정하다quyết định결탁하다cấu kết결합하다kết hợp결혼 사탕kẹo cưới결혼 축하주rượu mừng cưới결혼 피로연tiệc cưới결혼반지nhẫn cưới결혼식đám cưới결혼식lễ cưới결혼하다cưới결혼하다kết hôn결혼하다lập gia đình겸사겸사tiện tay겸사겸사tiện thể겸손하다khiêm tốn겸임하다kiêm nhiệm겸하다kiêm겹치다chồng lên겹치다chồng lên nhau경감하다giảm nhẹ경건한thành kính경계cảnh giới경계giao giới경계ranh giới경계하다cảnh giác경계하다đề phòng경고하다cảnh báo경공khinh công경과하다trôi qua경관cảnh quan경극Kinh kịch경기cuộc경기cuộc thi경기trận đấu경기장sân thi đấu경기장sân vận động경기하다tham gia thi đấu경기하다thi đấu경도kinh độ경력kinh nghiệm làm việc경력sự nghiệp경례하다chào (theo nghi lễ)경매하다đấu giá경맥kinh mạch경멸하다khinh bỉ경멸하다khinh miệt경멸하다khinh thường경멸하다không thèm경비kinh phí경비원bảo vệ경사hỷ sự경사việc vui경솔하다nông nổi경악하다kinh hoàng경애하다kính yêu경어thưa경영kinh doanh경외하다kính nhi viễn chi경우trường hợp경위kinh vĩ경작지đất canh tác경작하다canh tác경쟁하다cạnh tranh경쟁하다tranh đấu경적còi경전을 인용하다dẫn kinh dẫn điển경제kinh tế경제무역kinh tế thương mại경종chuông cảnh báo경주하다chạy đua경직되다cứng nhắc경찰công an경찰관cảnh sát경찰서đồn cảnh sát경찰차xe cảnh sát경천동지하다kinh thiên động địa경청하다lắng nghe경치cảnh đẹp경치cảnh sắc경향이 있다có xu hướng경험을 배우다học hỏi kinh nghiệm경험치kinh nghiệmbên cạnhgiới계곡thung lũng계급cấp bậc계급giai cấp계단bậc thang계단cầu thang계모dì ghẻ계산기máy tính cầm tay계산대quầy thanh toán계산원thu ngân계산하다tính giờ계산하다tính toán계산하지 않다không tính계속 노력하다tiếp tục cố gắng계속 전진người trước ngã người sau tiến lên계속하다tiếp계속하다tiếp tục계승 발전하다kế thừa và phát triển계승하다kế nhiệm계승하다truyền thừa계약hợp đồng계약 위반하다vi phạm hợp đồng계약금tiền đặt cọc계약하다ký hợp đồng계절mùa계정tài khoản계책kế sách계층tầng lớp계화나무hoa quế계획dự định계획kế hoạch계획하다lên kế hoạch계획하다quy hoạch고가giá cao고갈되다cạn kiệt고개를 끄덕이다gật đầu고개를 들다ngẩng đầu고개를 숙이다cúi đầu고개를 젓다lắc đầu고객khách hàng고객 유동량lưu lượng khách고고학khảo cổ고구마khoai lang고군분투하다phấn đấu gian khổ고귀하다cao cả고귀하다cao quý고금중외xưa nay trong ngoài고급cao cấp고급chất lượng cao고급스럽다cao cấp고급품tinh phẩm고기thịt고난gian khổ고난khổ nạn고난quanh co고대cổ đại고대의cổ xưa고데기máy uốn tóc고된 훈련하다khổ luyện고등학교cấp ba고락을 함께하다đồng cam cộng khổ고래cá voi고려하다cân nhắc고려하다để ý đến고려하다xem xét고려하다xét thấy고령tuổi cao고릴라khỉ đột고립하다cô lập고명하다cao minh고무cao su고무줄dây thun buộc고무하다cổ vũ고문cố vấn고백하다tỏ tình고비 사막sa mạc Gobi고산núi cao고상하다cao thượng고생을 하소연하다kể khổ고생하다chịu khổ고소하다kêu kiện고속도로cao tốc고속도로đường cao tốc고속버스xe khách고속열차tàu cao tốc고수cao thủ고수ngò고아trẻ mồ côi