YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄱ
베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어
1288개 단어, 5 중 4페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
구속되다
gò bó
구술시험
thi vấn đáp
구식이다
lỗi thời
구역
khu
구원하다
cứu vãn
구조
cấu trúc
구조
kết cấu
구조를 요청하다
cầu cứu
구조를 요청하다
kêu cứu
구조원
nhân viên cứu hộ
구조하다
cứu chữa
구직
tìm việc
구찌
gucci
구천락
Louis Koo
구체적이다
cụ thể
구출하다
giải cứu
구하다
cứu
구호
khẩu hiệu
구호하다
cứu trợ
국
cục
국가
đất nước
국가
quốc ca
국가
quốc gia
국경
biên giới
국경일
quốc khánh
국기
quốc kỳ
국내
trong nước
국내외
trong và ngoài nước
국도
đường cái
국면
cục diện
국무원
quốc vụ viện
국민
nhân dân
국민
quốc dân
국방
quốc phòng
국보
quốc bảo
국부적
cục bộ
국유
quốc hữu
국장
cục trưởng
국장
vụ trưởng
국적
quốc tịch
국정
tình hình quốc gia
국제
quốc tế
국학
quốc học
국화
hoa cúc
국회
quốc hội
국휘
quốc huy
군기
quân kỳ
군대
quân
군대
quân đội
군복
quân phục
군사
quân sự
군사 기지
căn cứ quân sự
군의관
quân y
군인
quân nhân
군자
quân tử
군중
đám đông
군함
tàu chiến
굳건하다
đứng vững
굳게 믿다
tin tưởng vững chắc
굳다
cứng đờ
굳이
cứ
굳이 그럴 필요 없다
hà tất
굴
hàu
굴뚝
ống khói
굴리다
lăn
굴복하다
khuất phục
굴절
khúc xạ
굴착기
máy xúc
굽다
nướng
굽히고 들다
cúi và ngẩng
궁극기
chiêu cuối
궁금하다
thắc mắc
궁녀
cung nữ
궁수
cung thủ
궁전
cung điện
권
cuốn
권
quyển
권고하다
khuyên bảo
권력
quyền lực
권리
quyền
권리
quyền lợi
권리침해
xâm phạm quyền
권위
uy quyền
권위자
thái đẩu
권총
súng ngắn
권하다
khuyên
권한을 주다
ủy quyền
궤도
quỹ đạo
귀
tai
귀걸이
bông tai
귀걸이
khuyên tai
귀국하다
về nước
귀뚜라미
dế
귀머거리
điếc
귀멸의 칼날
Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba
귀빈
khách mời
귀빈
khách quý
귀신
ma
귀신
ma quỷ
귀에 거슬리다
chói tai
귀에 익다
quen tai thuộc lòng
귀엽다
dễ thương
귀족
quý tộc
귀중하다
quý giá
귀찮게 하다
làm phiền
귀찮다
phiền
귀하
ngài
귀하다
đáng quý
규격
quy cách
규모
quy mô
규범
chuẩn mực
규범
quy phạm
규율
kỷ luật
규율
quy củ
규율
quy luật
규정
điều lệ
규정
quy định
규칙
quy tắc
균열
vết nứt
균형
cân bằng
귤
quýt
그
anh ấy
그
anh ấy
그
ổng
그 중에
trong đó
그 후
sau đó
그것
cái đó
그것
đó
그것
nó
그것들
chúng nó
그것들
những cái đó
그것의
của nó
그날
ngày đó
그날
ngày hôm đó
그날 밤
tối hôm đó
그네
xích đu
그녀
cô ấy
그녀
cô ấy
그다지
không quá
그들
họ
그때
lúc đó
그때부터
từ đó
그때쯤
đến lúc đó
그랑프리
giải đấu lớn
그래서
thế là
그래서
vì vậy
그래야만
tài năng
그래픽 태블릿
bảng vẽ điện tử
그래픽카드
card đồ họa
그램
gram
그러나
nhưng lại
그러나
tuy nhiên
그러면
thế thì
그러면
vậy thì
그러므로
do đó
그러므로
vì thế
그런 종류
loại đó
그럴 정도는 아니다
không đến nỗi
그렇게
như thế
그렇게
vậy
그렇지 않으면
nếu không
그렇지 않으면
nếu không thì
그룹
nhóm
그룹
tập đoàn
그릇
bát
그리고
và
그리다
vẽ
그리스 문명
nền văn minh Hy Lạp
그리워하다
nhớ nhung
그릴
vỉ nướng
그림
bức
그림
bức tranh
그림
hình
그림
tranh vẽ
그림을 그리다
vẽ tranh
그림자
bóng
그림자
cái bóng
그만두다
thôi
그에 근거하다
dựa vào đó
그저 그렇다
tạm được
그저께
hôm kia
그해
năm đó
극단
đoàn kịch
극단적이다
cực đoan
극복하다
khắc phục
극장
nhà hát
극적이다
kinh hoàng
근
cân
근거 없다
vô cớ
근검절약
cần kiệm
근공검학
vừa học vừa làm
근대
cận đại
근무일
ngày làm việc
근무하다
làm việc (văn phòng)
근본적이다
căn bản
근시
cận thị
근심이 없다
vô tư lự
근육
cơ bắp
근절하다
chữa tận gốc
근절하다
nhổ cỏ tận gốc
글
bài
글
bài viết
글꼴
phông chữ
글을 알다
biết chữ
글자
chữ
글자 그대로
đúng nghĩa
긁다
gãi
금
vàng
금고
két sắt
금기
cấm kỵ
금기
kiêng kỵ
금메달
huy chương vàng
금목걸이
dây chuyền vàng
금색
màu vàng kim
금성
sao Kim
금속
kim loại
금액
khoản tiền
금액
số tiền
금연하다
bỏ thuốc lá
금요일
thứ Sáu
금융
tài chính
금은방
tiệm vàng
금지구역
khu cấm
금지하다
cấm
금형
khuôn mẫu
급
cấp
급격하다
đột ngột
급등하다
tăng vọt
급박하다
cấp bách
급선무
việc cấp bách
급성
cấp tính
급전환
khúc quanh bất ngờ
급하다
gấp
급하다
vội vã
급하다
vội vàng
급하면 일을 그르친다
dục tốc bất đạt
급행열차
tàu nhanh
급회전
quẹo gấp
긍정 에너지
năng lượng tích cực
기간
kỳ
기간 중
trong thời gian
기개
khí phách
기계
máy
기계
máy móc
기계갑옷
bộ giáp máy
기공
khí công
기관
cơ quan
기관
khí quản
기관차
đầu máy
기꺼이
sẵn lòng
기꺼이 하다
cam lòng
기껏해야
cùng lắm
기껏해야
nhiều nhất
기념관
nhà lưu niệm
기념기
cờ lưu niệm
기념비
bia kỷ niệm
기념식
lễ kỷ niệm
기념일
ngày kỷ niệm
기념품
lưu niệm
기념하다
kỷ niệm
기능
chức năng
기다리다
chờ
기다리다
chờ đợi
기다리다
đợi
기대
kỳ vọng
기대다
dựa
기대하다
mong đợi
기대하다
trông mong
기도
lễ cầu nguyện
기독교
Cơ Đốc giáo
기동성
cơ động
기둥
cột
기러기
ngỗng trời
기록
ghi chép
기록물
ký sự
기록하다
ghi
기록하다
ghi chép
기록하다
ghi lại
기르다
nuôi
기름
dầu
기름없음
hết xăng
기름지다
béo ngậy
기리다
tưởng nhớ
기린
hươu cao cổ
기말
cuối kỳ
기밀
cơ mật
기반하다
dựa trên
기발한 생각
ý tưởng viển vông
기법
thủ pháp
기복이 있다
nhấp nhô
기본
cơ bản
기본기
nền tảng cơ bản
기본적으로
về cơ bản
기부하다
quyên góp
기분
tâm trạng
기분을 상하게 하다
làm phật ý
기쁘다
vui
기쁘다
vui mừng
기쁨
niềm vui
기쁨을 감추지 못하다
vui mừng khôn xiết
1
2
3
4
5