YiWordsYiWords

베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어

1288개 단어, 5 중 4페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

구속되다gò bó구술시험thi vấn đáp구식이다lỗi thời구역khu구원하다cứu vãn구조cấu trúc구조kết cấu구조를 요청하다cầu cứu구조를 요청하다kêu cứu구조원nhân viên cứu hộ구조하다cứu chữa구직tìm việc구찌gucci구천락Louis Koo구체적이다cụ thể구출하다giải cứu구하다cứu구호khẩu hiệu구호하다cứu trợcục국가đất nước국가quốc ca국가quốc gia국경biên giới국경일quốc khánh국기quốc kỳ국내trong nước국내외trong và ngoài nước국도đường cái국면cục diện국무원quốc vụ viện국민nhân dân국민quốc dân국방quốc phòng국보quốc bảo국부적cục bộ국유quốc hữu국장cục trưởng국장vụ trưởng국적quốc tịch국정tình hình quốc gia국제quốc tế국학quốc học국화hoa cúc국회quốc hội국휘quốc huy군기quân kỳ군대quân군대quân đội군복quân phục군사quân sự군사 기지căn cứ quân sự군의관quân y군인quân nhân군자quân tử군중đám đông군함tàu chiến굳건하다đứng vững굳게 믿다tin tưởng vững chắc굳다cứng đờ굳이cứ굳이 그럴 필요 없다hà tấthàu굴뚝ống khói굴리다lăn굴복하다khuất phục굴절khúc xạ굴착기máy xúc굽다nướng굽히고 들다cúi và ngẩng궁극기chiêu cuối궁금하다thắc mắc궁녀cung nữ궁수cung thủ궁전cung điệncuốnquyển권고하다khuyên bảo권력quyền lực권리quyền권리quyền lợi권리침해xâm phạm quyền권위uy quyền권위자thái đẩu권총súng ngắn권하다khuyên권한을 주다ủy quyền궤도quỹ đạotai귀걸이bông tai귀걸이khuyên tai귀국하다về nước귀뚜라미dế귀머거리điếc귀멸의 칼날Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba귀빈khách mời귀빈khách quý귀신ma귀신ma quỷ귀에 거슬리다chói tai귀에 익다quen tai thuộc lòng귀엽다dễ thương귀족quý tộc귀중하다quý giá귀찮게 하다làm phiền귀찮다phiền귀하ngài귀하다đáng quý규격quy cách규모quy mô규범chuẩn mực규범quy phạm규율kỷ luật규율quy củ규율quy luật규정điều lệ규정quy định규칙quy tắc균열vết nứt균형cân bằngquýtanh ấyanh ấyổng그 중에trong đó그 후sau đó그것cái đó그것đó그것그것들chúng nó그것들những cái đó그것의của nó그날ngày đó그날ngày hôm đó그날 밤tối hôm đó그네xích đu그녀cô ấy그녀cô ấy그다지không quá그들họ그때lúc đó그때부터từ đó그때쯤đến lúc đó그랑프리giải đấu lớn그래서thế là그래서vì vậy그래야만tài năng그래픽 태블릿bảng vẽ điện tử그래픽카드card đồ họa그램gram그러나nhưng lại그러나tuy nhiên그러면thế thì그러면vậy thì그러므로do đó그러므로vì thế그런 종류loại đó그럴 정도는 아니다không đến nỗi그렇게như thế그렇게vậy그렇지 않으면nếu không그렇지 않으면nếu không thì그룹nhóm그룹tập đoàn그릇bát그리고그리다vẽ그리스 문명nền văn minh Hy Lạp그리워하다nhớ nhung그릴vỉ nướng그림bức그림bức tranh그림hình그림tranh vẽ그림을 그리다vẽ tranh그림자bóng그림자cái bóng그만두다thôi그에 근거하다dựa vào đó그저 그렇다tạm được그저께hôm kia그해năm đó극단đoàn kịch극단적이다cực đoan극복하다khắc phục극장nhà hát극적이다kinh hoàngcân근거 없다vô cớ근검절약cần kiệm근공검학vừa học vừa làm근대cận đại근무일ngày làm việc근무하다làm việc (văn phòng)근본적이다căn bản근시cận thị근심이 없다vô tư lự근육cơ bắp근절하다chữa tận gốc근절하다nhổ cỏ tận gốcbàibài viết글꼴phông chữ글을 알다biết chữ글자chữ글자 그대로đúng nghĩa긁다gãivàng금고két sắt금기cấm kỵ금기kiêng kỵ금메달huy chương vàng금목걸이dây chuyền vàng금색màu vàng kim금성sao Kim금속kim loại금액khoản tiền금액số tiền금연하다bỏ thuốc lá금요일thứ Sáu금융tài chính금은방tiệm vàng금지구역khu cấm금지하다cấm금형khuôn mẫucấp급격하다đột ngột급등하다tăng vọt급박하다cấp bách급선무việc cấp bách급성cấp tính급전환khúc quanh bất ngờ급하다gấp급하다vội vã급하다vội vàng급하면 일을 그르친다dục tốc bất đạt급행열차tàu nhanh급회전quẹo gấp긍정 에너지năng lượng tích cực기간kỳ기간 중trong thời gian기개khí phách기계máy기계máy móc기계갑옷bộ giáp máy기공khí công기관cơ quan기관khí quản기관차đầu máy기꺼이sẵn lòng기꺼이 하다cam lòng기껏해야cùng lắm기껏해야nhiều nhất기념관nhà lưu niệm기념기cờ lưu niệm기념비bia kỷ niệm기념식lễ kỷ niệm기념일ngày kỷ niệm기념품lưu niệm기념하다kỷ niệm기능chức năng기다리다chờ기다리다chờ đợi기다리다đợi기대kỳ vọng기대다dựa기대하다mong đợi기대하다trông mong기도lễ cầu nguyện기독교Cơ Đốc giáo기동성cơ động기둥cột기러기ngỗng trời기록ghi chép기록물ký sự기록하다ghi기록하다ghi chép기록하다ghi lại기르다nuôi기름dầu기름없음hết xăng기름지다béo ngậy기리다tưởng nhớ기린hươu cao cổ기말cuối kỳ기밀cơ mật기반하다dựa trên기발한 생각ý tưởng viển vông기법thủ pháp기복이 있다nhấp nhô기본cơ bản기본기nền tảng cơ bản기본적으로về cơ bản기부하다quyên góp기분tâm trạng기분을 상하게 하다làm phật ý기쁘다vui기쁘다vui mừng기쁨niềm vui기쁨을 감추지 못하다vui mừng khôn xiết