YiWordsYiWords

베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어

1288개 단어, 5 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

가게cửa hàng가격giá cả가격대mức giá가격을 정하다định giá가공하다gia công가구đồ nội thất가금류gia cầm가깝다gần가깝다gần gũi가끔đôi khi가끔thỉnh thoảng가난하다nghèo가난한 사람người nghèo가난한 척하다giả nghèo가는 길에dọc đường가는 길에tiện đường가는 길에trên đường가는 길에trên đường đi가능하다được가다đi가다đi đến가다đi tới가득 차다chật kín가득 차다tràn đầy가득하다đầy가라앉다chìm가라테karate가래đờm가렵다ngứa가로등đèn đường가루bột가르치다dạy가르치다giảng dạy가리다che가리다che chắn가리키다chỉ vào가마lò nung가무ca múa가뭄hạn hán가발tóc giả가방bao가방túi가볍다nhẹ가사lời bài hát가사도우미giúp việc nhà가상ảo가성비giá trị sử dụng가성비hàng tốt giá rẻ가속페달chân ga가속하다đẩy nhanh가속하다tăng tốc가수ca sĩ가스khí than가스레인지bếp gas가슴ngực가습기máy tạo độ ẩm가시가 많다gai góc가열하다làm nóng가와사키Kawasaki가운데ở giữa가운뎃손가락ngón giữa가위cái kéo가을mùa thu가이드giáo trình가이드hướng dẫn viên가입하다gia nhập가장nhất가장 가까운ngay tại vùng lân cận가장자리rìa가전gia truyền가전제품đồ điện gia dụng가정gia đình가정giả định가정용dùng trong gia đình가정의 행복hạnh phúc gia đình가정하다giả sử가정환경hoàn cảnh gia đình가져가다mang đi가져오다đem가져오다mang lại가족gia tộc가족người nhà가죽da thuộc가죽 가방cặp da가죽 재킷áo khoác da가죽공bóng da가죽바지quần da가지cà tím가지nhánh가지다가지다mang가지치기하다cắt tỉa가짜giả가짜 상품hàng giả가짜 상품hàng nhái가축gia súc가치giá trị가치 있다có giá trị가치 있다đáng giá가치가 떨어지다mất giá가치가 있다đáng가치관giá trị quan가치없다không đáng가톨릭교công giáo가파르다dốc đứng각각mỗi각기 다르다mỗi người một ý각도góc độ각본가biên kịch각색하다chuyển thể각서bản ghi nhớ각성하다thức tỉnh각자mỗi người각자 길을 가다mỗi người một ngả각종các loạigan간결하다ngắn gọn간단하다đơn giản간단한 식사bữa cơm thường간부cán bộ간사하다gian trá간섭하다can thiệp간식ăn vặt간식đồ ăn vặt간장xì dầu간절하다tha thiết간접적이다gián tiếp간주되다được coi là간청하다khẩn cầu간체자chữ giản thể간판biển hiệu간헐적인ngắt quãng간호사y tá갈꽃hoa lau갈다mài갈등mâu thuẫn갈라지다nứt갈림길ngã rẽ갈망하다khao khát갈색màu nâu갈치cá hố갉다gặmhồng감각cảm giác감각giác감개cảm khái감기cảm lạnh감다quấn감다quấn quanh감당 못하다không dám nhận감독đạo diễn감동시키다xúc động lòng người감동적이다thấm vào lòng người감동하다cảm động감동하다xúc động감면하다giảm miễn감미롭다du dương감미롭다êm tai감복하다tâm phục khẩu phục감사하다biết ơn감사하다cảm kích감사합니다cám ơn감사합니다cảm ơn감상cảm tưởng감상하다chiêm ngưỡng감성cảm tính감소하다giảm xuống감속하다giảm tốc감시 카메라camera an ninh감시하다giám sát감염시키다lây nhiễm감옥nhà tù감옥감자khoai tây감자칩khoai tây chiên감자튀김khoai tây chiên감정cảm xúc감정tình cảm감정tình cảm감정하다giám định감탄cảm thán감탄하다khâm phục감히 ~하다dámgiáp갑오징어mực갑자기bất chợt갑자기bỗng nhiên갑자기đột nhiên갑자기 사라지다bỗng dưng biến mất갑작스럽다đột phát값싸다đê tiện값싸다rẻ tiềnsông강가bờ강경하다cứng rắn강도cường độ강도하다cướp강둑bờ sông강력하다hùng hậu강령cương lĩnh강림하다giáng lâm강변bên bờ강요당하다bị ép buộc강요하다áp đặt강요하다ép강요하다ép buộc강을 건너다qua sông강의bài giảng강의동tòa nhà giảng dạy강의를 듣다nghe giảng강의하다giảng bài강인하다kiên cường강점điểm mạnh강점thế mạnh강제로 하다cưỡng ép강제하다bắt buộc강조하다nhấn mạnh강좌khóa học강철thép강하다mạnh강하다mạnh mẽ강한 척하다ra vẻ mạnh mẽ강호giang hồ강화하다cường hóa강화하다làm cho lớn mạnh강화하다tăng cường갖추다có đủ같다bằng nhau같다giống như같은cùng một같은giống nhauchócon개 목줄dây dắt chó개(램프)chiếc (đèn)개간하다khai hoang개과천선하다cải tà quy chính개괄하다khái quát개구리ếch개념khái niệm개론khái luận개막mở màn개막식lễ khai mạc개막하다khai mạc개명하다đổi tên개미kiến개발구khu phát triển개발자nhà phát triển개발하다đào개방적이다cởi mở개별cá biệt개별 사례trường hợp cá biệt개새끼khốn kiếp개선하다cải thiện개선하다cải tiến개성cá tính개업하다khai trương개요dàn ý개요đề cương개요sơ lược개요tổng quan개인cá nhân개인 수영장hồ bơi riêng개인적인riêng개조하다cải tạo개찰구cổng soát vé개척하다khai quật개척하다sáng lập개체cá thể개통하다thông xe개학khai giảng개혁개방cải cách mở cửa개혁하다cải cách객관적이다khách quan객실 서비스phục vụ tận phòng객실 카드thẻ phòng객차toa xe거기ở đó거기ở đó거대하다khổng lồ거대하다to lớn거드름 피우다làm ra vẻ거래giao dịch거래하다buôn bán거르다lọc거리đường phố거리khoảng cách거리phố거리quãng đường거리 측정기máy đo khoảng cách거리낌없다không kiêng nể거만하다coi trời bằng vung거만하다hống hách거만하다kiêu ngạo거문고đàn거물ông lớn거부하다bác bỏ거부하다không chịu거부하다phủ quyết거북이rùa