YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄱ
베트남어로 ㄱ로 시작하는 한국어 단어
1288개 단어, 5 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
가게
cửa hàng
가격
giá cả
가격대
mức giá
가격을 정하다
định giá
가공하다
gia công
가구
đồ nội thất
가금류
gia cầm
가깝다
gần
가깝다
gần gũi
가끔
đôi khi
가끔
thỉnh thoảng
가난하다
nghèo
가난한 사람
người nghèo
가난한 척하다
giả nghèo
가는 길에
dọc đường
가는 길에
tiện đường
가는 길에
trên đường
가는 길에
trên đường đi
가능하다
được
가다
đi
가다
đi đến
가다
đi tới
가득 차다
chật kín
가득 차다
tràn đầy
가득하다
đầy
가라앉다
chìm
가라테
karate
가래
đờm
가렵다
ngứa
가로등
đèn đường
가루
bột
가르치다
dạy
가르치다
giảng dạy
가리다
che
가리다
che chắn
가리키다
chỉ vào
가마
lò nung
가무
ca múa
가뭄
hạn hán
가발
tóc giả
가방
bao
가방
túi
가볍다
nhẹ
가사
lời bài hát
가사도우미
giúp việc nhà
가상
ảo
가성비
giá trị sử dụng
가성비
hàng tốt giá rẻ
가속페달
chân ga
가속하다
đẩy nhanh
가속하다
tăng tốc
가수
ca sĩ
가스
khí than
가스레인지
bếp gas
가슴
ngực
가습기
máy tạo độ ẩm
가시가 많다
gai góc
가열하다
làm nóng
가와사키
Kawasaki
가운데
ở giữa
가운뎃손가락
ngón giữa
가위
cái kéo
가을
mùa thu
가이드
giáo trình
가이드
hướng dẫn viên
가입하다
gia nhập
가장
nhất
가장 가까운
ngay tại vùng lân cận
가장자리
rìa
가전
gia truyền
가전제품
đồ điện gia dụng
가정
gia đình
가정
giả định
가정용
dùng trong gia đình
가정의 행복
hạnh phúc gia đình
가정하다
giả sử
가정환경
hoàn cảnh gia đình
가져가다
mang đi
가져오다
đem
가져오다
mang lại
가족
gia tộc
가족
người nhà
가죽
da thuộc
가죽 가방
cặp da
가죽 재킷
áo khoác da
가죽공
bóng da
가죽바지
quần da
가지
cà tím
가지
nhánh
가지다
có
가지다
mang
가지치기하다
cắt tỉa
가짜
giả
가짜 상품
hàng giả
가짜 상품
hàng nhái
가축
gia súc
가치
giá trị
가치 있다
có giá trị
가치 있다
đáng giá
가치가 떨어지다
mất giá
가치가 있다
đáng
가치관
giá trị quan
가치없다
không đáng
가톨릭교
công giáo
가파르다
dốc đứng
각각
mỗi
각기 다르다
mỗi người một ý
각도
góc độ
각본가
biên kịch
각색하다
chuyển thể
각서
bản ghi nhớ
각성하다
thức tỉnh
각자
mỗi người
각자 길을 가다
mỗi người một ngả
각종
các loại
간
gan
간결하다
ngắn gọn
간단하다
đơn giản
간단한 식사
bữa cơm thường
간부
cán bộ
간사하다
gian trá
간섭하다
can thiệp
간식
ăn vặt
간식
đồ ăn vặt
간장
xì dầu
간절하다
tha thiết
간접적이다
gián tiếp
간주되다
được coi là
간청하다
khẩn cầu
간체자
chữ giản thể
간판
biển hiệu
간헐적인
ngắt quãng
간호사
y tá
갈꽃
hoa lau
갈다
mài
갈등
mâu thuẫn
갈라지다
nứt
갈림길
ngã rẽ
갈망하다
khao khát
갈색
màu nâu
갈치
cá hố
갉다
gặm
감
hồng
감각
cảm giác
감각
giác
감개
cảm khái
감기
cảm lạnh
감다
quấn
감다
quấn quanh
감당 못하다
không dám nhận
감독
đạo diễn
감동시키다
xúc động lòng người
감동적이다
thấm vào lòng người
감동하다
cảm động
감동하다
xúc động
감면하다
giảm miễn
감미롭다
du dương
감미롭다
êm tai
감복하다
tâm phục khẩu phục
감사하다
biết ơn
감사하다
cảm kích
감사합니다
cám ơn
감사합니다
cảm ơn
감상
cảm tưởng
감상하다
chiêm ngưỡng
감성
cảm tính
감소하다
giảm xuống
감속하다
giảm tốc
감시 카메라
camera an ninh
감시하다
giám sát
감염시키다
lây nhiễm
감옥
nhà tù
감옥
tù
감자
khoai tây
감자칩
khoai tây chiên
감자튀김
khoai tây chiên
감정
cảm xúc
감정
tình cảm
감정
tình cảm
감정하다
giám định
감탄
cảm thán
감탄하다
khâm phục
감히 ~하다
dám
갑
giáp
갑오징어
mực
갑자기
bất chợt
갑자기
bỗng nhiên
갑자기
đột nhiên
갑자기 사라지다
bỗng dưng biến mất
갑작스럽다
đột phát
값싸다
đê tiện
값싸다
rẻ tiền
강
sông
강가
bờ
강경하다
cứng rắn
강도
cường độ
강도하다
cướp
강둑
bờ sông
강력하다
hùng hậu
강령
cương lĩnh
강림하다
giáng lâm
강변
bên bờ
강요당하다
bị ép buộc
강요하다
áp đặt
강요하다
ép
강요하다
ép buộc
강을 건너다
qua sông
강의
bài giảng
강의동
tòa nhà giảng dạy
강의를 듣다
nghe giảng
강의하다
giảng bài
강인하다
kiên cường
강점
điểm mạnh
강점
thế mạnh
강제로 하다
cưỡng ép
강제하다
bắt buộc
강조하다
nhấn mạnh
강좌
khóa học
강철
thép
강하다
mạnh
강하다
mạnh mẽ
강한 척하다
ra vẻ mạnh mẽ
강호
giang hồ
강화하다
cường hóa
강화하다
làm cho lớn mạnh
강화하다
tăng cường
갖추다
có đủ
같다
bằng nhau
같다
giống như
같은
cùng một
같은
giống nhau
개
chó
개
con
개 목줄
dây dắt chó
개(램프)
chiếc (đèn)
개간하다
khai hoang
개과천선하다
cải tà quy chính
개괄하다
khái quát
개구리
ếch
개념
khái niệm
개론
khái luận
개막
mở màn
개막식
lễ khai mạc
개막하다
khai mạc
개명하다
đổi tên
개미
kiến
개발구
khu phát triển
개발자
nhà phát triển
개발하다
đào
개방적이다
cởi mở
개별
cá biệt
개별 사례
trường hợp cá biệt
개새끼
khốn kiếp
개선하다
cải thiện
개선하다
cải tiến
개성
cá tính
개업하다
khai trương
개요
dàn ý
개요
đề cương
개요
sơ lược
개요
tổng quan
개인
cá nhân
개인 수영장
hồ bơi riêng
개인적인
riêng
개조하다
cải tạo
개찰구
cổng soát vé
개척하다
khai quật
개척하다
sáng lập
개체
cá thể
개통하다
thông xe
개학
khai giảng
개혁개방
cải cách mở cửa
개혁하다
cải cách
객관적이다
khách quan
객실 서비스
phục vụ tận phòng
객실 카드
thẻ phòng
객차
toa xe
거기
ở đó
거기
ở đó
거대하다
khổng lồ
거대하다
to lớn
거드름 피우다
làm ra vẻ
거래
giao dịch
거래하다
buôn bán
거르다
lọc
거리
đường phố
거리
khoảng cách
거리
phố
거리
quãng đường
거리 측정기
máy đo khoảng cách
거리낌없다
không kiêng nể
거만하다
coi trời bằng vung
거만하다
hống hách
거만하다
kiêu ngạo
거문고
đàn
거물
ông lớn
거부하다
bác bỏ
거부하다
không chịu
거부하다
phủ quyết
거북이
rùa
1
2
3
4
5