YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄷ
베트남어로 ㄷ로 시작하는 한국어 단어
540개 단어, 2 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
다가가다
tiến gần
다가가다
tiến lại gần
다가가다
xích lại gần
다가오다
cận kề
다기능
đa năng
다기능 카드
thẻ đa năng
다낭
Đà Nẵng
다도
trà đạo
다람쥐
sóc
다르다
có sự khác biệt
다른
khác
다른 것
cái khác
다른 사람
người khác
다리
cầu
다리
chân
다리미
bàn ủi
다리미판
cầu là
다림질하다
ủi đồ
다방면
đa phương diện
다빈치
da Vinci
다소
ít nhiều
다시
lại
다시
lại lần nữa
다시
nữa
다시 말해
nói cách khác
다시 증가하다
tăng trở lại
다시는
không bao giờ nữa
다양하다
đa dạng
다양하다
đa dạng phong phú
다양화하다
đa dạng hóa
다운로드하다
tải xuống
다원주의
đa nguyên
다윈
Darwin
다음
tiếp theo
다음 달
tháng sau
다음 주
tuần sau
다음 호
kỳ sau
다음과 같다
như sau
다음날
ngày hôm sau
다음번
lần sau
다음에
hôm khác
다이빙
nhảy cầu
다이아몬드
kim cương
다이아몬드
rô
다자간
đa phương
다정다감하다
đa tình
다층 주택
nhà lầu
다치다
bị thương
다큐멘터리
phim tài liệu
다크호스
ngựa ô
다투다
cãi nhau
다투다
tranh giành
다행히
may mà
닦다
lau
단
đoạn
단거리달리기하다
chạy nước rút
단결하다
đoàn kết
단계
giai đoạn
단기
ngắn hạn
단기 성과 추구
ham thành tích trước mắt
단념하다
từ bỏ hy vọng
단락
đoạn văn
단련하다
rèn luyện
단백질
chất đạm
단번에 하다
làm một mạch
단수
mất nước
단순하다
đơn thuần
단순화하다
đơn giản hóa
단식
đánh đơn
단어
từ ngữ
단오절
Tết Đoan Ngọ
단원
đoàn viên
단위
đơn nguyên
단위
đơn vị
단일
đơn
단일
đơn nhất
단장
đoàn trưởng
단절
cách bức
단정하다
nghiêm chỉnh
단조롭다
đơn điệu
단지
chẳng qua
단지
chỉ là
단체
đoàn
단체
tập thể
단체 여행
du lịch theo đoàn
단체사진
chụp ảnh chung
단추
cúc áo
단축하다
rút ngắn
단편영화
phim ngắn
단풍나무
cây phong
단호하다
dứt khoát
단호하다
kiên quyết
닫다
đóng
닫다
đóng lại
달
mặt trăng
달
Mặt Trăng
달걀
trứng
달다
ngọt
달라붙다
bám
달라붙다
dính
달래다
dỗ
달래다
dỗ dành
달래다
lắng xuống
달려가다
đi nhờ vả
달려들다
nhào tới
달력
lịch
달리다
chạy
달리다
chạy nhanh
달콤하다
ngọt ngào
달팽이
ốc
닭
gà
닭다리
đùi gà
닭장
chuồng gà
담그다
ngâm
담그다
nhúng
담당하다
đảm đương
담당하다
đảm nhận
담당하다
đảm nhiệm
담당하다
phụ trách
담배
thuốc lá
담배 피우다
hút thuốc
담비
chồn
담수
nước ngọt
담요
chăn
담임교사
giáo viên chủ nhiệm
담장
tường rào
답답하다
ngột ngạt
닷지
dodge
당구
bi-a
당근
cà rốt
당기다
kéo
당나귀
lừa
당뇨병
bệnh tiểu đường
당당하다
lẽ thẳng khí hùng
당부하다
dặn dò
당사자
đương sự
당선되다
đắc cử
당연하다
đương nhiên
당연하다
tất nhiên
당연히
dĩ nhiên
당좌대월
thấu chi
당좌예금
không kỳ hạn
당직
trực ban
당첨되다
trúng thưởng
당혹하다
bối rối không hiểu
당황하다
hoảng
당황하다
hoảng sợ
당황하다
thảm hại
당황하다
trở tay không kịp
닿다
chạm
닿다
chạm đến
대
cái
대가족
đại gia đình
대결하다
so tài
대국을 돌보다
lo cho đại cục
대군
muôn quân nghìn ngựa
대규모
quy mô lớn
대기
khí quyển
대나무
cây tre
대다수
đa số
대단하다
lợi hại
대답하다
trả lời
대대
đánh lạc hướng
대대
đội lớn
대략
đại khái
대량
lượng lớn
대량
số lượng lớn
대련
câu đối
대로
đại lộ
대륙
đại lục
대리점
đại diện
대립
đối lập
대머리
hói
대면
mặt đối mặt
대면적
khu vực lớn
대문
cổng
대변인
người phát ngôn
대본
kịch bản
대부분
phần lớn
대사
đại sứ
대사
đại sư
대사
lời thoại
대사건
việc lớn
대사관
đại sứ quán
대신
đại thần
대신하다
thay
대야
chậu
대양
đại dương
대역
đóng thế
대외
đối ngoại
대우
đãi ngộ
대우하다
đối xử
대응하다
ứng phó
대입시험
kỳ thi đại học
대자리
chiếu
대장장이
thợ rèn
대접하다
chiêu đãi
대조
tương phản
대조하다
đối chiếu
대중
quần chúng
대책
đối sách
대처하다
đối phó
대체
đại thể
대체하다
thay thế
대추
táo
대추
táo tàu
대출
khoản vay
대출하다
vay vốn
대충하다
qua loa
대치하다
đối đầu
대칭하다
đối xứng
대통령
tổng thống
대패질하다
bào
대폭
mức độ lớn
대표
đại diện
대표단
đoàn đại biểu
대표사무소
văn phòng đại diện
대표자
người đại diện
대피하다
sơ tán
대학교
đại học
대학생
sinh viên
대학원생
nghiên cứu sinh
대합실
nhà chờ
대항
đối kháng
대형
cỡ lớn
대형버스
xe buýt lớn
대호
mã hiệu
대화
đối thoại
대화하다
trò chuyện
대회
cuộc thi lớn
대회
đại hội
댐
đập nước
댓글
bình luận
댓글
bình luận
더
càng
더
hơn
더 가볍게
Nhẹ hơn một chút
더 나아가다
tiến thêm một bước
더 나은 것이 없다
không gì hơn
더 이상 말하지 않다
đừng nhắc nữa
더 이상 아니다
không còn
더럽다
bẩn
더럽다
dơ bẩn
더미
đống
더블룸
phòng đôi
더빙
lồng tiếng
더하다
càng là
더하다
thêm
더하다
thêm vào
덕
đức
덕분에
nhờ vào
덕을 보다
được lợi lây
덕행
đức hạnh
던지다
ném
덜컹거리다
xóc nảy
덤불
bụi rậm
덤핑
bán phá giá
덥다
nóng
덧붙이다
hẵng hay
덩굴
dây leo
덩쯔치
G.E.M.
덮다
bao phủ
덮다
che phủ
데이터
dữ liệu
데이터베이스
cơ sở dữ liệu
데이터분석
phân tích dữ liệu
데이트하다
hẹn hò
도
độ
도교
Đạo giáo
도구
công cụ
도구
dụng cụ
도급하다
thầu
도끼
rìu
도난 방지
chống trộm
도난방지 자물쇠
khóa chống trộm
도덕
đạo đức
도둑
kẻ trộm
도둑
tên cướp
도둑질
trộm cắp
도라에몽
Doraemon
도로
con đường
도로
đường
도로 구간
đoạn đường
도로 상황
tình trạng đường
도로를 놓다
làm đường
도로변
giáp mặt đường
도리
đạo lý
도마
thớt
도마뱀
thằn lằn
도마뱀붙이
thạch sùng
도망가다
bỏ trốn
도망치다
chạy trốn
도망치다
trốn
도매
bán buôn
도면
bản vẽ
도박
cờ bạc
도박하다
đánh bạc
도발하다
khiêu khích
도보여행
đi bộ đường dài
도살하다
giết mổ
1
2