YiWordsYiWords

베트남어로 ㄷ로 시작하는 한국어 단어

540개 단어, 2 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

다가가다tiến gần다가가다tiến lại gần다가가다xích lại gần다가오다cận kề다기능đa năng다기능 카드thẻ đa năng다낭Đà Nẵng다도trà đạo다람쥐sóc다르다có sự khác biệt다른khác다른 것cái khác다른 사람người khác다리cầu다리chân다리미bàn ủi다리미판cầu là다림질하다ủi đồ다방면đa phương diện다빈치da Vinci다소ít nhiều다시lại다시lại lần nữa다시nữa다시 말해nói cách khác다시 증가하다tăng trở lại다시는không bao giờ nữa다양하다đa dạng다양하다đa dạng phong phú다양화하다đa dạng hóa다운로드하다tải xuống다원주의đa nguyên다윈Darwin다음tiếp theo다음 달tháng sau다음 주tuần sau다음 호kỳ sau다음과 같다như sau다음날ngày hôm sau다음번lần sau다음에hôm khác다이빙nhảy cầu다이아몬드kim cương다이아몬드다자간đa phương다정다감하다đa tình다층 주택nhà lầu다치다bị thương다큐멘터리phim tài liệu다크호스ngựa ô다투다cãi nhau다투다tranh giành다행히may mà닦다lauđoạn단거리달리기하다chạy nước rút단결하다đoàn kết단계giai đoạn단기ngắn hạn단기 성과 추구ham thành tích trước mắt단념하다từ bỏ hy vọng단락đoạn văn단련하다rèn luyện단백질chất đạm단번에 하다làm một mạch단수mất nước단순하다đơn thuần단순화하다đơn giản hóa단식đánh đơn단어từ ngữ단오절Tết Đoan Ngọ단원đoàn viên단위đơn nguyên단위đơn vị단일đơn단일đơn nhất단장đoàn trưởng단절cách bức단정하다nghiêm chỉnh단조롭다đơn điệu단지chẳng qua단지chỉ là단체đoàn단체tập thể단체 여행du lịch theo đoàn단체사진chụp ảnh chung단추cúc áo단축하다rút ngắn단편영화phim ngắn단풍나무cây phong단호하다dứt khoát단호하다kiên quyết닫다đóng닫다đóng lạimặt trăngMặt Trăng달걀trứng달다ngọt달라붙다bám달라붙다dính달래다dỗ달래다dỗ dành달래다lắng xuống달려가다đi nhờ vả달려들다nhào tới달력lịch달리다chạy달리다chạy nhanh달콤하다ngọt ngào달팽이ốc닭다리đùi gà닭장chuồng gà담그다ngâm담그다nhúng담당하다đảm đương담당하다đảm nhận담당하다đảm nhiệm담당하다phụ trách담배thuốc lá담배 피우다hút thuốc담비chồn담수nước ngọt담요chăn담임교사giáo viên chủ nhiệm담장tường rào답답하다ngột ngạt닷지dodge당구bi-a당근cà rốt당기다kéo당나귀lừa당뇨병bệnh tiểu đường당당하다lẽ thẳng khí hùng당부하다dặn dò당사자đương sự당선되다đắc cử당연하다đương nhiên당연하다tất nhiên당연히dĩ nhiên당좌대월thấu chi당좌예금không kỳ hạn당직trực ban당첨되다trúng thưởng당혹하다bối rối không hiểu당황하다hoảng당황하다hoảng sợ당황하다thảm hại당황하다trở tay không kịp닿다chạm닿다chạm đếncái대가족đại gia đình대결하다so tài대국을 돌보다lo cho đại cục대군muôn quân nghìn ngựa대규모quy mô lớn대기khí quyển대나무cây tre대다수đa số대단하다lợi hại대답하다trả lời대대đánh lạc hướng대대đội lớn대략đại khái대량lượng lớn대량số lượng lớn대련câu đối대로đại lộ대륙đại lục대리점đại diện대립đối lập대머리hói대면mặt đối mặt대면적khu vực lớn대문cổng대변인người phát ngôn대본kịch bản대부분phần lớn대사đại sứ대사đại sư대사lời thoại대사건việc lớn대사관đại sứ quán대신đại thần대신하다thay대야chậu대양đại dương대역đóng thế대외đối ngoại대우đãi ngộ대우하다đối xử대응하다ứng phó대입시험kỳ thi đại học대자리chiếu대장장이thợ rèn대접하다chiêu đãi대조tương phản대조하다đối chiếu대중quần chúng대책đối sách대처하다đối phó대체đại thể대체하다thay thế대추táo대추táo tàu대출khoản vay대출하다vay vốn대충하다qua loa대치하다đối đầu대칭하다đối xứng대통령tổng thống대패질하다bào대폭mức độ lớn대표đại diện대표단đoàn đại biểu대표사무소văn phòng đại diện대표자người đại diện대피하다sơ tán대학교đại học대학생sinh viên대학원생nghiên cứu sinh대합실nhà chờ대항đối kháng대형cỡ lớn대형버스xe buýt lớn대호mã hiệu대화đối thoại대화하다trò chuyện대회cuộc thi lớn대회đại hộiđập nước댓글bình luận댓글bình luậncànghơn더 가볍게Nhẹ hơn một chút더 나아가다tiến thêm một bước더 나은 것이 없다không gì hơn더 이상 말하지 않다đừng nhắc nữa더 이상 아니다không còn더럽다bẩn더럽다dơ bẩn더미đống더블룸phòng đôi더빙lồng tiếng더하다càng là더하다thêm더하다thêm vàođức덕분에nhờ vào덕을 보다được lợi lây덕행đức hạnh던지다ném덜컹거리다xóc nảy덤불bụi rậm덤핑bán phá giá덥다nóng덧붙이다hẵng hay덩굴dây leo덩쯔치G.E.M.덮다bao phủ덮다che phủ데이터dữ liệu데이터베이스cơ sở dữ liệu데이터분석phân tích dữ liệu데이트하다hẹn hòđộ도교Đạo giáo도구công cụ도구dụng cụ도급하다thầu도끼rìu도난 방지chống trộm도난방지 자물쇠khóa chống trộm도덕đạo đức도둑kẻ trộm도둑tên cướp도둑질trộm cắp도라에몽Doraemon도로con đường도로đường도로 구간đoạn đường도로 상황tình trạng đường도로를 놓다làm đường도로변giáp mặt đường도리đạo lý도마thớt도마뱀thằn lằn도마뱀붙이thạch sùng도망가다bỏ trốn도망치다chạy trốn도망치다trốn도매bán buôn도면bản vẽ도박cờ bạc도박하다đánh bạc도발하다khiêu khích도보여행đi bộ đường dài도살하다giết mổ