YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄷ
베트남어로 ㄷ로 시작하는 한국어 단어
540개 단어, 2 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
도서관
thư viện
도시
đô thị
도시
thành phố
도시 지역
khu đô thị
도시 지역
nội thành
도시락
cơm hộp
도시락
hộp cơm
도시와 농촌
thành thị và nông thôn
도심
trong thành phố
도약하다
nhảy vọt
도어 클로저
tay co thủy lực
도어뷰어
mắt thần cửa
도요타
toyota
도자기
đồ sứ
도자기
gốm sứ
도장
con dấu
도장공
thợ sơn
도장찍다
đóng dấu
도적
thổ phỉ
도전
thách thức
도전
thử thách
도착 편지
thư gửi đến
도착하다
đến
도착하다
đến nơi
도착하다
tới
도처에 있다
có thể thấy ở khắp nơi
도처에 있다
ở đâu cũng có
도표
biểu đồ
도형
hình vẽ
도화선
ngòi nổ
독
độc
독감
cúm
독립자주
độc lập tự chủ
독립하다
độc lập
독서등
đèn đọc sách
독서하다
đọc sách
독선적이다
tự cho là đúng
독수리
chim đại bàng
독수리
đại bàng
독수리
kền kền
독신
độc thân
독약
độc dược
독이 있다
có độc
독일
Đức
독자
độc giả
독재
độc tài
독점
độc quyền
독창적이다
khéo léo độc đáo
독창하다
hát solo
독촉하다
đốc thúc
독특하다
độc đáo
독학
tự học
돈
tiền
돈
tiền bạc
돈을 내다
bỏ tiền ra
돈을 밝히다
ham tiền
돈을 벌다
kiếm tiền
돋보기안경
kính lão
돋보이게 하다
làm nổi bật
돌
hòn đá
돌고래
cá heo
돌다
rẽ
돌려주다
trả lại
돌리다
quay
돌보다
chăm sóc
돌보다
trông nom
돌아보다
ngoảnh lại
돌아서다
xoay người
돌아오다
trở lại
돌아오다
trở về
돌아오다
về
돌진하다
lao tới
돌진하다
xông
돌출하다
lồi
돌파구
đột phá
돌파구
đột phá khẩu
돕다
giúp
돕다
giúp đỡ
동감하다
thông cảm
동결하다
đóng băng
동고동락하다
sớm tối bên nhau
동과
bí xanh
동굴
hang
동굴
hang động
동굴거처
động phủ
동급생
bạn học
동기
cùng kỳ
동기
động lực
동기화하다
đồng bộ
동남
đông nam
동년
cùng năm
동등하게 비교하다
so với nhau
동료
cộng sự
동료
đồng nghiệp
동맥
động mạch
동맹국
đồng minh
동메달
huy chương đồng
동면하다
ngủ đông
동물
động vật
동물원
sở thú
동반상승
nước lên thuyền lên
동반자
bạn đồng hành
동방
phương Đông
동봉하다
kèm theo
동부
miền đông
동북
Đông Bắc
동분서주하다
chạy đôn chạy đáo
동시에
đồng thời
동아리
câu lạc bộ
동영상 촬영하다
quay video
동원하다
điều động
동원하다
huy động
동의하다
đồng ý
동의하다
nhất trí
동전
tiền xu
동정
động tĩnh
동조하다
phụ họa
동종
cùng loại
동지
đồng chí
동쪽
đông
동쪽
phía đông
동태
động thái
동포
đồng bào
동행하다
đi cùng
동행하다
đồng hành
동향인
đồng hương
동화
truyện cổ tích
돛
buồm
돼지
lợn
되다
thành
되다
trở
되다
trở nên
되다
trở thành
두 배
gấp đôi
두 사람
hai người
두껍다
dày
두께
độ dày
두드러지다
nổi bật
두드리다
gõ
두려움
sợ hãi
두려워하다
sợ
두려워하다
sợ rằng
두렵다
e rằng
두루마리화장지
giấy vệ sinh cuộn
두루미
chim hạc
두리번거리다
nhìn ngang ngó dọc
두리안
sầu riêng
두부
đậu phụ
두유
sữa đậu nành
두카티
ducati
두통
đau đầu
둘 다
đã
둘러보다
duyệt qua
둘러싸다
bao quanh
둘러싸다
vây quanh
둘레
quanh
둥글다
tròn
둥지
tổ
뒤
phía sau
뒤덮다
bao trùm
뒤덮다
phủ đầy
뒤덮다
phủ khắp
뒤돌아보다
quay đầu
뒤섞이다
pha trộn
뒤얽히다
đan xen chằng chịt
뒤에 앉다
ngồi phía sau
뒤집다
đảo lộn
뒤집다
lật
뒤집다
xoay chuyển
뒤처지다
tụt hậu
뒤처지다
tụt lại
뒤척이다
trằn trọc
뒷걱정
nỗi lo về sau
뒷면
mặt sau
뒷면
mặt trái
뒷문을 통하다
đi cửa sau
드라마
phim truyền hình
드라이버
tua vít
드러나다
hiện rõ
드러내다
bộc lộ
드러내다
lộ ra
드러내다
phơi bày
드러내다
tỏ ra
드론
máy bay không người lái
드문드문한
lẻ tẻ
드물게 보다
hiếm thấy
드물다
hiếm có
드물다
ít phổ biến
득보다 실이 많다
lợi bất cập hại
득실
được mất
득의하다
đắc ý
득점하다
ghi điểm
듣기 이해
kỹ năng nghe
듣기 좋다
nghe hay
듣다
nghe
듣다
nghe nói
듣다
nghe thấy
들것
cáng cứu thương
들다
giơ lên
들다
nhấc
들다
xách
들어가다
bước vào
들어가다
vào
들어가다
vào
들어가다
vào trong
들어오세요
mời vào
들어올리다
giương
들어올리다
nâng
들어올리다
nhấc lên
들이다
bỏ ra
들쥐
chuột đồng
들판
cánh đồng
등
đèn
등
lưng
등교하다
đi học
등급
cấp độ
등급
đẳng cấp
등기증
sổ hồng
등나무 의자
ghế mây
등록하다
báo danh
등록하다
đăng ký
등롱
đèn lồng
등불 장식
trang hoàng đèn hoa
등산배낭
ba lô leo núi
등산하다
leo núi
등산화
giày leo núi
등유등
đèn dầu
등장하다
ra sân
디디추싱
Didi
디스크
đĩa từ
디엠
tin nhắn riêng
디올
dior
디자이너
nhà thiết kế
디자인
mẫu mã
디저트
đồ tráng miệng
디젤유
dầu diesel
디지털
kỹ thuật số
디코스
dicos
디퓨저
máy khuếch tán tinh dầu
딤섬
điểm tâm
1
2