YiWordsYiWords

베트남어로 ㅂ로 시작하는 한국어 단어

826개 단어, 3 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

번뇌하다phiền não번뜩이는 아이디어chợt nảy ra ý번성하다phồn thịnh번성하다thịnh vượng번식하다sinh sản번역하다dịch번영phồn vinh번영하다hưng thịnh번지다lan sang번째thứ번쩍이다lóe번창하다phát đạt번체자chữ phồn thể번호số번호số hiệu번호판biển số번호판biển số xe번화하다náo nhiệt번화하다phồn hoaong벌거벗다trần truồng벌금phạt tiền벌금 부과하다phạt범선thuyền buồm범위biên độ범위phạm vi범위phạm vi범인thủ phạm범죄 영화phim hình sự범죄단체băng nhóm범죄를 저지르다phạm tội범죄자tội phạm범주phạm trùluậtpháp법규pháp quy법에 따라theo pháp luật법원tòa án법원toà án법을 위반하다vi phạm pháp luật법인pháp nhân법제pháp chế벗기다bóc벗다cởi벗어나다thoát khỏi벙어리câm벚꽃hoa anh đào베개gối베개커버vỏ gối베끼다chép베끼다chép lại베다chém베레모mũ beret베스트셀러bán chạy베이지색màu be베이징Bắc Kinh베테랑kỳ cựu베트남Việt Nam벤틀리Bentley벨트dây nịt벨트 풀다tháo thắt lưnglúabức tườngtường벽 균열tường bị nứt벽걸이선풍기quạt treo tường벽돌gạch벽돌과 기와gạch ngói벽화bích họa변고biến cố변기bồn cầu변기솔bàn chải cọ toilet변덕스럽다sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)변동biến động변동하다dao động변론하다biện luận변명하다biện giải변신하다biến thân변압기máy biến áp변이biến dị변장하다cải trang변전소trạm biến áp변증법biện chứng변질되다biến chất변하다biến변하다biến đổi변하다thay đổi변형되다biến dạng변호사luật sư변호하다bào chữa변화하다chuyển biến변화하다hóangôi sao별 승급tăng sao별것 없다không có gì đặc biệt별나다lạ đời별로không mấy별명biệt danh별미món ngon별자리chòm saobệnhchai병맥주bia chai병목nút thắt cổ chai병사binh sĩ병사lính병상giường bệnh병세tình trạng bệnh병실phòng bệnh병에 걸리다bị bệnh병에 걸리다mắc bệnh병원bệnh viện병을 치료하다chữa bệnh보건chăm sóc sức khỏe보고báo cáo보관하다bảo quản보관하다cất giữ보급하다tiếp tế보기 좋다đẹp mắt보기에xem ra보내다gửi보내다gửi đến보내다xua보너스tiền thưởng보다coi보다nhìn보다nhìn thấy보다so với보다thấy보다trông보다trông thấy보다xem보다 낮다thấp hơn보다 높다cao hơn보다 작다nhỏ hơn보다 크다lớn hơn보답하다đền đáp보도에 따르면theo tin보디가드vệ sĩ보디빌딩thể hình보라색màu tím보라색tím보모bảo mẫu보물bảo bối보물báu vật보물kho báu보복하다trả thù보살bồ tát보상phần thưởng보상하다bồi thường보상하다bù đắp보석châu báu보석đá quý보석상cửa hàng trang sức보수thù lao보수적이다bảo thủ보스đại ca보안bảo mật보안검색kiểm tra an ninh보양하다bảo dưỡng보온병phích nước보온컵cốc giữ nhiệt보온하다giữ ấm보유하다giữ lại보유하다nắm giữ보이다chỉ thấy보이다có thể thấy보이다thể hiện보이콧하다tẩy chay보장하다bảo đảm보장하다đảm bảo보조금trợ cấp보조배터리pin dự phòng보존하다lưu giữ보증bảo hành보충수업học thêm보충하다bổ sung보통thông thường보통 사람người bình thường보통 사람người thường보통이다bình thường보통화phổ thông보행자người đi bộ보험bảo hiểm보호구đồ bảo hộ보호안경kính bảo hộ보호하다che chở보호하다phù hộphúcphúc khí복권vé số복근cơ bụng복도hành lang복리phúc lợi복사기máy photocopy복사하다sao chép복사하다sao chụp복수하다báo thù복수형 접미사các복숭아đào복숭아꽃hoa đào복숭아나무cây đào복습하다ôn tập복식đánh đôi복싱quyền anh복어cá nóc복원하다phục nguyên복잡하다phức tạp복제하다nhân bản복종하다phục tùng복종하다vâng lời복층 아파트duplex볶다chiên볶다xào본능bản năng본래의vốn có본문bài khóa본받다noi theo본분bổn phận본사trụ sở chính본성bản tính본의 아니게không tự chủ본적지quê gốc본질bản chất본토bản địa볼펜bút bimùa xuânbot봉건phong kiến봉기khởi nghĩa봉쇄phong tỏa봉인phong ấn봉투phong봉하다đóng kínbộphó부강하다giàu mạnh부끄러워 화내다xấu hổ hóa giận부끄럽다ngại부끄럽다ngại ngùng부끄럽다xấu hổ부녀cha con gái부담gánh nặng부대quân đội부동산bất động sản부두cầu cảng부드럽다mềm부드럽다mềm mại부드럽다nhẹ nhàng부디hãy부딪치다va부러워하다ghen tị부러지다gãy부력lực nổi부르다gọi부모bố mẹ부모cha mẹ부모phụ huynh부부vợ chồng부분phần부상자người bị thương부서bộ phận부식하다ăn mòn부양하다nuôi sống부엉이chim cú부엌nhà bếp부유하다giàu부유하다giàu có부인phu nhân부인하다phủ nhận부자cha con부자người giàu부자가 되다làm giàu부자가 되다phát tài부작용tác dụng phụ부장trưởng phòng부장품tùy táng부적bùa hộ mệnh부적합하다không thích hợp부정적이다tiêu cực부정하다phủ định부정행위하다quay cóp부족thiếu hụt부족하다không đủ부족하다thiếu부족하다thiếu thốn부주의하다cẩu thả부주의하다không cẩn thận부차적thứ yếu부채quạt부처Phật부추hẹ부축하다dìu부축하다đỡ부탁하다nhờ부패tham nhũng부패하다mục nát부평초bèo부풀다phình ra