YiWordsYiWords

베트남어로 ㅂ로 시작하는 한국어 단어

826개 단어, 3 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

부풀다phồng lên부품linh kiện부피thể tích부화하다ấp부활절Lễ Phục Sinh부활하다hồi sinh부흥phục hưngbắc북극Bắc Cực북극곰gấu Bắc Cực북부miền Bắc북서tây bắc북쪽phía bắcphút분노phẫn nộ분담하다phân công분량độ dài (bài viết)분류하다phân loại분류하다phân nhóm분류하다xếp vào분리하다tách ra분명하다분발하다phấn chấn분발하다quyết chí vươn lên분배하다chia phần분배하다phân phối분변phân분비하다tiết ra분산하다phân tán분석하다phân tích분쇄기máy nghiền분쇄하다nghiền nát분수chừng mực분수đài phun nước분실 신고하다báo mất분야lĩnh vực분야mảng분열하다phân chia분유sữa bột분자phân tử분재cây cảnh분쟁tranh chấp분주히 다니다bôn ba분지lòng chảo분짜bún chả분출하다bùng phát분투하다phấn đấu분포하다phân bố분필phấn분할하다chia cắt분해하다phân giải분홍색màu hồng분화구hố thiên thạch분화하다phân hóalửa불 세기lửa (nấu ăn)불가피하다không thể tránh khỏi불교phật giáo불구하고bất chấp불그스름하다đỏ hồng불그스름하다hồng hào불꽃ngọn lửa불꽃tia lửa불꽃놀이pháo hoa불다thổi불도저máy ủi불량배lưu manh불량품hàng kém chất lượng불러일으키다gợi lên불러일으키다khơi dậy불리bất lợi불리하다không có lợi cho불만족하다bất mãn불면증mất ngủ불멸의trường tồn불법phi pháp불법 복제품hàng lậu불변하다không thay đổi불복하다không phục불붙다bốc cháy불쌍하다đáng thương불쌍하다đáng thương불쌍히 여기다thương xót불쑥 말하다thốt ra불안lo âu불안하다bất an불안하다lo lắng bất an불운vận rủi불운하다xui xẻo불일치bất đồng불정không cố định불쾌하다phản cảm불태우다thiêu rụi불편하다bất tiện불편하다khó chịu불평bất bình불평lời oán trách불평하다khiếu nại불평하다phàn nàn불필요하다không cần thiết불합리하다vô lý불행bất hạnh붉어지다đỏ bừng붐비다đông đúcbút lông붓다đổ붓다sưng붕괴하다sụp đổ붕괴하다tan rã붕대băng gạc붕대하다băng bó붙여넣다dán브라우저trình duyệt브래지어áo lót브랜드nhãn hiệu브랜드thương hiệu브레이크phanh브로콜리bông cải xanh블랙박스camera hành trình블랙홀hố đen블러셔má hồng블로그blog블록khối xếp hình블루베리việt quất블루칼라công nhân블루투스 이어폰tai nghe Bluetooth블리치Bleachmưa비결bí quyết비경bí cảnh비관적이다bi quan비교하다so sánh비극bi kịch비금속phi kim비급bí kíp비난하다chê bai비난하다lên án비녀trâm cài tóc비누xà phòng비늘vảy cá비니mũ len비닐봉지túi nilon비단lụa비단비둘기chim bồ câu비디오video비디오카메라máy quay phim비뚤다lệch비록비록dù cho비록mặc dù비록tuy비료phân bón비료를 주다bón phân비린내tanh비만béo phì비밀bí mật비밀mật비밀번호mật khẩu비밀을 누설하다lộ bí mật비바람을 맞다dãi nắng dầm mưa비방하다phỉ báng비범하다phi thường비법tuyệt chiêu비비다cọ비상금tiền riêng비상등đèn khẩn cấp비상하다bay lượn비서bí thư비서thư ký비수기mùa vắng khách비슷하다na ná nhau비승하다phi thăng비싸다đắt đỏ비싸다quý비애bi ai비야디byd비어 있다trống비열하다đê tiện비옥하다màu mỡ비용chi phí비웃다chê cười비율tỷ lệ비자thị thực비장의 카드át chủ bài비전문가người ngoài nghề비중tỷ trọng비집다cạy비참하다bi thảm비축하다dự trữ비취색xanh biếc비취옥ngọc bích비타민vitamin비탈dốc비통하다đau buồn비통하다đau xót비틀다vặn비판하다chỉ trích비판하다phê bình비판하다phê phán비하적 의미nghĩa xấu비할 데 없다vô song비행기máy bay비행기 객실khoang máy bay비행기 사고tai nạn máy bay비행기표vé máy bay비효율적이다không hiệu quả빅데이터dữ liệu lớn빈곤nghèo khổ빈도tần suất빈부giàu nghèo빈정거림mỉa mai빈칸을 채우다điền vào chỗ trống빈터bãi đất trống빌 게이츠Bill Gates빌라biệt thự빌리다mượn빌리다thuêlược빗물nước mưa빗자루chổi빙산tảng băng빙설băng tuyết빚을 갚다trả nợ빚지다nợ빛나다phát sáng